Mười chữ Hán mà người làm hợp đồng với đối tác Trung Quốc nên biết mặt

Hợp đồng song ngữ Việt Trung với mười cụm chữ Hán cần nhận mặt trước khi ký

Bài này không dạy tiếng Trung. Nó chỉ làm đúng một việc: chỉ cho bạn mười cụm chữ, để khi bắt gặp chúng trong hợp đồng thì biết dừng lại mà hỏi. Nhận ra mặt chữ là đủ — không cần đọc được, cũng chẳng cần hiểu.

Vì sao nhận mặt chữ lại đủ

Tôi viết bài này cho người không biết tiếng Trung nhưng phải ký hợp đồng có bản tiếng Trung, hoặc phải đọc một bản dịch mà không kiểm tra được bản gốc.

Trong hoàn cảnh ấy, mục tiêu thực tế không phải là hiểu bản gốc, mà là biết chỗ nào nguy hiểm để đặt câu hỏi đúng chỗ. Giống như lái xe ở một nước lạ mà không đọc được ngôn ngữ nơi ấy: bạn không cần đọc chữ trên biển báo, chỉ cần nhận ra hình dạng và màu sắc là biết phải dừng.

Mười cụm dưới đây chiếm phần lớn những vụ hiểu nhầm tôi gặp trong hồ sơ thực tế. Chúng có chung một đặc điểm: dịch sang tiếng Việt thì trông vô hại, nhưng bên trong lại giấu một con số, một chế tài, hoặc một sự phân biệt mà bản dịch không nói ra.

Cách dùng bài này rất đơn giản. Mở bản tiếng Trung ra, dùng chức năng tìm kiếm của máy tính, dán từng cụm chữ vào ô tìm. Chỗ nào máy tìm thấy thì đánh dấu lại, rồi hỏi người dịch hoặc luật sư về đúng chỗ ấy.

Bảng mười cụm chữ

Chữ HánÂm Hán ViệtThường bị dịch thànhVấn đề nằm ở đâu
违约金Vi ước kimPhạt vi phạmBao trùm cả phạt vi phạm lẫn bồi thường thiệt hại của Việt Nam. Bên Việt Nam phạt vi phạm phải có thỏa thuận mới được áp dụng
定金Định kimĐặt cọcCó chế tài gấp đôi và mức trần hai mươi phần trăm giá trị hợp đồng
订金Đính kimCũng bị dịch là đặt cọcChỉ khác chữ đầu, nhưng đây không phải khái niệm pháp lý và không có chế tài nào cả
应当Ứng đươngNên, cầnLà bắt buộc, không phải khuyến nghị. Dịch mềm đi là biến nghĩa vụ thành lời khuyên
可以Khả dĩCó thểLà quyền lựa chọn, không phải nghĩa vụ. Dịch cứng lại là tạo ra nghĩa vụ không có
解除Giải trừHủy bỏ hợp đồngLà một nguyên nhân dẫn tới chấm dứt, không đồng nghĩa với hủy bỏ. Hệ quả hoàn trả khác nhau
抵押Để ápThế chấp hoặc cầm cố, tùy người dịchLà thế chấp — không giao tài sản. Dịch nhầm thành cầm cố là sai thủ tục đăng ký
质押Chất ápThế chấp hoặc cầm cố, tùy người dịchLà cầm cố — có giao tài sản, và chỉ áp dụng với động sản
认缴Nhận nộpVốn gópLà vốn cam kết góp, chưa chắc đã góp thật. Khác hẳn vốn thực góp
赔偿金Bồi thường kimBồi thườngTrong quan hệ lao động, đây là chế tài bằng đúng hai lần khoản trợ cấp thông thường

Nếu chỉ đọc được đến đây rồi đóng bài lại, tôi mong bạn nhớ giúp ba dòng: 定金 và 订金 khác nhau một chữ mà khác nhau cả chế tài; 应当 và 可以 quyết định đó là nghĩa vụ hay là quyền; 抵押 và 质押 là hai biện pháp bảo đảm khác nhau chứ không phải hai cách gọi của một thứ.

Ba cụm nguy hiểm nhất, nói kỹ hơn

Ba cụm sau đây tôi tách ra nói riêng, vì chúng không chỉ gây hiểu nhầm mà còn làm sai số tiền.

Thứ nhất — 定金 và chế tài gấp đôi

Điều 587 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định nguyên văn:

债务人履行债务的,定金应当抵作价款或者收回。给付定金的一方不履行债务或者履行债务不符合约定,致使不能实现合同目的的,无权请求返还定金;收受定金的一方不履行债务或者履行债务不符合约定,致使不能实现合同目的的,应当双倍返还定金。

Bên giao tiền đặt cọc mà không thực hiện nghĩa vụ, khiến mục đích hợp đồng không đạt được, thì mất cọc. Bên nhận tiền đặt cọc mà vi phạm tương tự thì phải trả lại gấp đôi. Điều đáng chú ý nằm ở điều kiện kèm theo: phải vi phạm tới mức mục đích hợp đồng không đạt được, chứ không phải cứ vi phạm là mất cọc.

Còn 订金 — chỉ khác đúng chữ đầu tiên — thì không có bất kỳ chế tài nào trong luật. Nếu hợp đồng ghi 订金 mà bạn tưởng là đặt cọc, thì khi đối tác không thực hiện, bạn không đòi được gấp đôi.

Thứ hai — 赔偿金 trong quan hệ lao động

Điều 87 Luật Hợp đồng lao động nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định nguyên văn:

第八十七条 用人单位违反本法规定解除或者终止劳动合同的,应当依照本法第四十七条规定的经济补偿标准的二倍向劳动者支付赔偿金。

Đơn vị sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng trái quy định thì phải trả khoản bồi thường bằng đúng hai lần mức trợ cấp thông thường. Đây là công thức cứng do luật ấn định, không phải con số do tòa án ước lượng theo thiệt hại thực tế.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam có nhân sự tại Trung Quốc và định chấm dứt hợp đồng, con số phải tính là gấp đôi chứ không phải một lần. Đây là chỗ tôi thấy nhiều người tính thiếu.

Thứ ba — 应当 và 可以

Hai cụm này không có con số nào, nhưng chúng quyết định toàn bộ cấu trúc nghĩa vụ của hợp đồng.

应当 là bắt buộc. Trong văn bản pháp luật Trung Quốc, đây là từ đánh dấu nghĩa vụ, ngang với chữ “phải” trong tiếng Việt. Dịch thành “nên” hay “cần” là làm mềm một nghĩa vụ thành lời khuyên.

可以 là được phép, là quyền lựa chọn. Dịch thành “phải” là tạo ra một nghĩa vụ mà bản gốc không đặt ra.

Có một cách kiểm tra nhanh mà không cần biết tiếng Trung: đếm số lần hai cụm này xuất hiện trong bản gốc, rồi đếm số lần chữ “phải” và chữ “có thể” xuất hiện trong bản dịch. Hai con số lệch nhau nhiều thì đó là dấu hiệu cần xem lại.

Nếu bản tiếng Trung và bản tiếng Việt lệch nhau thì theo bản nào

Đây là câu hỏi tôi được hỏi nhiều nhất, và cũng là chỗ nhiều hợp đồng bỏ trống.

Cách xử lý đúng là thỏa thuận sẵn trong hợp đồng rằng bản nào có giá trị ưu tiên khi có mâu thuẫn. Chỉ một dòng ấy thôi cũng giải quyết được gần hết tranh chấp về sau, và tôi luôn đưa vào mọi hợp đồng song ngữ mình soạn.

Nếu hợp đồng không nói gì, hoặc nói rằng hai bản có hiệu lực ngang nhau, thì pháp luật Trung Quốc có quy định riêng cho tình huống ấy. Đoạn thứ hai Điều 466 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định nguyên văn:

合同文本采用两种以上文字订立并约定具有同等效力的,对各文本使用的词句推定具有相同含义。各文本使用的词句不一致的,应当根据合同的相关条款、性质、目的以及诚信原则等予以解释。

Nghĩa là: hợp đồng lập bằng từ hai thứ tiếng trở lên và thỏa thuận rằng các bản có hiệu lực ngang nhau, thì từ ngữ dùng trong các bản được suy đoán là có cùng một nghĩa. Nếu từ ngữ giữa các bản không nhất quán, thì phải giải thích căn cứ vào các điều khoản liên quan của hợp đồng, vào tính chất, mục đích của hợp đồng và nguyên tắc thiện chí.

Đọc kỹ sẽ thấy điều luật không chọn bản nào thắng cả. Nó chỉ nói rằng khi hai bản lệch nhau, người giải quyết tranh chấp sẽ đi tìm ý chí thật của các bên thông qua mục đích hợp đồng. Nghĩa là bạn mất quyền kiểm soát: thay vì dựa vào câu chữ mình đã đọc, bạn phải trông chờ vào việc tòa án hoặc trọng tài suy đoán đúng ý mình.

Đó là lý do tôi nói câu thỏa thuận về bản ưu tiên là câu rẻ nhất và có ích nhất trong một hợp đồng song ngữ.

Ba việc nên làm trước khi ký

Thứ nhất, mở bản tiếng Trung và tìm mười cụm chữ trong bảng trên. Đánh dấu mọi chỗ tìm thấy. Việc này mất khoảng mười phút và không đòi hỏi biết tiếng Trung.

Thứ hai, so từng chỗ đánh dấu với bản dịch. Không cần hiểu, chỉ cần xem chỗ ấy trong bản dịch nói gì. Nếu bản dịch dùng một từ chung chung ở chỗ bản gốc dùng một thuật ngữ cụ thể, đó là chỗ cần hỏi.

Thứ ba, kiểm tra xem hợp đồng có điều khoản về bản ngôn ngữ ưu tiên hay không. Nếu không có thì đề nghị bổ sung trước khi ký.

Ba việc này không thay thế được việc rà soát pháp lý, nhưng chúng bắt được phần lớn những lỗi gây thiệt hại thật mà tôi từng gặp.

Tóm lại: không cần biết tiếng Trung, chỉ cần biết chỗ dừng lại

Bạn không cần biết tiếng Trung để tự bảo vệ mình trong một hợp đồng song ngữ. Bạn cần biết mười cụm chữ, và biết rằng thấy chúng thì phải hỏi.

Điều nguy hiểm trong hợp đồng song ngữ hiếm khi là chỗ bản dịch sai hẳn — chỗ sai hẳn thì dễ phát hiện. Nguy hiểm nằm ở chỗ bản dịch đúng về đại ý nhưng làm mất một chi tiết: mất một con số, mất một chế tài, mất một sự phân biệt. Đọc bản dịch thì thấy trôi chảy, đến lúc tranh chấp mới biết mình đã đồng ý với một thứ khác.

Mỗi cụm chữ trong bảng trên đều có một bài riêng trong chuyên mục này, viết kỹ hơn và trích đầy đủ điều luật. Nếu công việc của bạn thường xuyên chạm tới hợp đồng tiếng Trung, tôi khuyên bạn nên đọc lần lượt.

Nguồn tham khảo

Văn bản pháp luật Trung Quốc

– 中华人民共和国民法典 — Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021, toàn văn đăng trên cổng thông tin điện tử Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc. Dùng để đối chiếu Điều 466 và Điều 587

– 中华人民共和国劳动合同法 — Luật Hợp đồng lao động nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, toàn văn đăng trên cổng thông tin điện tử Cục Thư tín và Tiếp dân Nhà nước Trung Quốc (国家信访局). Dùng để đối chiếu Điều 87

Nguồn đối chiếu bổ sung

– Bài giải đáp 经济补偿金的补偿期限标准是多少? của Sở Nhân lực và An sinh xã hội tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc — dùng để đối chiếu chéo mức 经济补偿 mà Điều 87 dẫn tới

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a