Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản, nhưng lại là chỗ dễ dịch lệch nhất — vì tiếng Trung phân biệt những thứ mà tiếng Việt hay gộp lại, và vì có một thứ chính cuốn sổ cố ý không nói ra.
Trước hết: Việt Nam không còn sổ hộ khẩu, Trung Quốc vẫn còn
Đây là điều nên nói ngay, vì nó quyết định cách nhìn cả bài.
Khoản 3 Điều 38 Luật Cư trú số 68/2020/QH14 ngày 13 tháng 11 năm 2020 quy định nguyên văn:
3. Kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú đã được cấp vẫn được sử dụng và có giá trị như giấy tờ, tài liệu xác nhận về cư trú theo quy định của Luật này cho đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2022.
Trường hợp thông tin trong Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú khác với thông tin trong Cơ sở dữ liệu về cư trú thì sử dụng thông tin trong Cơ sở dữ liệu về cư trú.
Khi công dân thực hiện các thủ tục đăng ký cư trú dẫn đến thay đổi thông tin trong Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú thì cơ quan đăng ký cư trú có trách nhiệm thu hồi Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú đã cấp, thực hiện điều chỉnh, cập nhật thông tin trong Cơ sở dữ liệu về cư trú theo quy định của Luật này và không cấp mới, cấp lại Sổ hộ khẩu, Sổ tạm trú.
Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023, sổ hộ khẩu giấy của Việt Nam hết giá trị. Thông tin cư trú nằm trong Cơ sở dữ liệu về cư trú, và khi có mâu thuẫn thì dữ liệu là căn cứ chứ không phải cuốn sổ. Đoạn cuối còn đi xa hơn một bước: cơ quan đăng ký cư trú thu hồi sổ đã cấp và không cấp mới, cấp lại. Nghĩa là loại giấy tờ ấy không chỉ hết giá trị mà còn thôi tồn tại.
Trung Quốc thì vẫn dùng 居民户口簿 bản giấy. Vì thế khi làm hồ sơ hộ tịch có yếu tố Trung Quốc, ta gặp một tình huống hơi ngược đời: phía đối tác đưa ra một cuốn sổ giấy, còn phía cơ quan Việt Nam tiếp nhận thì đã bỏ loại giấy tờ tương ứng của mình từ lâu.
Điều đó không làm cuốn sổ ấy mất giá trị. Nó vẫn là giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp, và sau khi hợp pháp hóa lãnh sự cùng dịch thuật chứng thực thì được dùng để chứng minh quan hệ nhân thân. Chỉ có điều cơ quan Việt Nam không còn cuốn sổ nào của mình để đặt cạnh mà đối chiếu, nên bản dịch phải tự đứng vững.
居民户口簿 chứng minh cái gì
Cuốn sổ này do cơ quan đăng ký hộ khẩu thuộc ngành công an cấp theo đơn vị hộ gia đình. Mẫu hiện hành được ban hành theo Thông tri của Bộ Công an nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, số hiệu 公通字〔1995〕91号.
Về giá trị pháp lý, Điều 165 tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ hộ tịch của cơ quan công an ghi nguyên văn:
《居民户口簿》是公民依法履行户口登记义务的凭证,也是户口登记机关以户为单位管理常住人口和进行户口调查、核对的主要依据,具有证明公民身份状况和家庭成员间相互关系的效力,与《常住人口登记表》登记内容应当一致。
Nghĩa là: Sổ hộ khẩu là chứng từ để công dân thực hiện nghĩa vụ đăng ký hộ khẩu theo pháp luật, đồng thời là căn cứ chủ yếu để cơ quan đăng ký hộ khẩu quản lý nhân khẩu thường trú theo đơn vị hộ và tiến hành điều tra, đối chiếu hộ khẩu; sổ có hiệu lực chứng minh tình trạng nhân thân của công dân và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, và nội dung ghi trong sổ phải thống nhất với Bảng đăng ký nhân khẩu thường trú.
Vế thứ hai mới là vế quan trọng với người dịch. Cuốn sổ không chỉ nói người này là ai, mà còn nói họ có quan hệ gì với nhau. Và toàn bộ thông tin về quan hệ ấy nằm gọn trong một cột duy nhất: 与户主关系 — quan hệ với chủ hộ.
Cột 与户主关系 và những chỗ tiếng Việt hay gộp
Cấu trúc của sổ khá đơn giản. Trang đầu là thông tin chung của hộ, gồm 户别 tức loại hộ, 户主姓名 tức tên chủ hộ, và 户号 tức số hộ. Sau đó mỗi thành viên có một trang riêng gọi là 常住人口登记卡.
Trên trang của chủ hộ, cột quan hệ ghi 户主. Còn trên trang của những người khác, cột ấy ghi quan hệ của họ với chủ hộ. Đây chính là chỗ cần đọc kỹ.
| Chữ Hán | Nghĩa | Chỗ dễ lệch khi dịch |
|---|---|---|
| 户主 | Chủ hộ | Không dịch thành “chủ nhà”. Đây là tư cách hành chính, không nói gì về quyền sở hữu nhà |
| 之子 / 之女 | Con trai / con gái của chủ hộ | Chữ 之 là hư từ nối, đừng bỏ sót khiến câu thành trống chủ thể |
| 之妻 / 之夫 | Vợ / chồng của chủ hộ | Ghi rõ là của chủ hộ, không phải của người khác trong hộ |
| 之父 / 之母 | Cha / mẹ của chủ hộ | Trường hợp chủ hộ là con, cha mẹ đứng tên sau |
| 长子 / 次子 | Con trai cả / con trai thứ hai | Tiếng Việt thường bỏ thứ bậc, nhưng hồ sơ thừa kế cần giữ |
| 儿媳 / 女婿 | Con dâu / con rể | Đừng dịch gộp thành “con” |
| 孙子 / 孙女 | Cháu nội trai / cháu nội gái | Là con của con trai |
| 外孙 / 外孙女 | Cháu ngoại trai / cháu ngoại gái | Là con của con gái. Chữ 外 phân biệt nội với ngoại, không được bỏ |
| 侄子 / 侄女 | Cháu trai / cháu gái, con của anh em trai | Khác với 外甥 |
| 外甥 / 外甥女 | Cháu trai / cháu gái, con của chị em gái | Tiếng Việt gọi chung là cháu, nên phải thêm chú thích |
Điểm chung của những chỗ dễ lệch là tiếng Trung mã hóa nhiều thông tin hơn vào cùng một từ. Chữ 外 trong 外孙 và 外甥 cho biết quan hệ ấy đi qua người nữ. Chữ 长 và 次 cho biết thứ bậc sinh. Tiếng Việt có đủ từ để diễn đạt, nhưng trong lời nói hằng ngày ta hay gọi chung là “cháu” — và thói quen ấy rất dễ theo vào bản dịch.
Với hồ sơ hộ tịch hay hồ sơ thừa kế, những chi tiết ấy không phải màu mè. Cháu nội và cháu ngoại đứng ở hai vị trí khác nhau trong hàng thừa kế. Con dâu không phải con. Thứ bậc con trưởng con thứ có thể liên quan tới thỏa thuận phân chia di sản.
Chỗ cuốn sổ cố ý không nói ra
Đây là phần tôi cho là quan trọng nhất của cả bài, và cũng là điều ít người dịch biết tới.
Cũng trong tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ ấy, Điều 169 quy định nguyên văn:
公安机关签发的《居民户口簿》,应当按照规范格式用计算机打印。公安机关可以根据收养人申请,将“常住人口登记卡”中“与户主关系”项目的养子女关系打印为子女关系,不标注因收养迁入字样、不体现社会福利机构名称。
Nghĩa là: Sổ hộ khẩu do cơ quan công an cấp phải in bằng máy tính theo mẫu chuẩn. Cơ quan công an có thể, theo đơn của người nhận nuôi, in quan hệ con nuôi ở mục quan hệ với chủ hộ trên thẻ đăng ký nhân khẩu thường trú thành quan hệ con, không ghi chú dòng chữ nhập hộ khẩu do nhận nuôi và không thể hiện tên cơ sở phúc lợi xã hội.
Nói cách khác, khi người nhận nuôi có đơn đề nghị thì trên mặt giấy con nuôi hiện ra đúng như con đẻ — cũng là 之子 hoặc 之女, và không còn dấu vết nào cho thấy quan hệ ấy hình thành từ việc nhận nuôi. Đây là chính sách nhằm bảo vệ trẻ được nhận nuôi, và về mặt xã hội thì rất nhân văn.
Nhưng với người dịch và người làm hồ sơ, hệ quả lại rất cụ thể: nhìn vào cột quan hệ, bạn không thể biết đó là con đẻ hay con nuôi. Và bản dịch cũng không thể nói thay điều mà bản gốc không nói.
Vì thế nếu hồ sơ cần phân biệt hai loại quan hệ này — chẳng hạn hồ sơ nhận cha mẹ con, hồ sơ thừa kế, hồ sơ bảo lãnh — thì sổ hộ khẩu không đủ. Phải có thêm giấy tờ khác như quyết định nhận nuôi con nuôi hoặc giấy khai sinh. Đây là chỗ người dịch nên nói với khách hàng ngay từ đầu, thay vì để họ nộp hồ sơ rồi bị yêu cầu bổ sung.
Bốn nguyên tắc dịch tôi vẫn theo
Thứ nhất, dịch đúng chữ, không dịch theo suy đoán. Bản gốc ghi 之子 thì dịch là con trai, không thêm “ruột” hay “đẻ” dù ngữ cảnh có vẻ như vậy. Thêm một chữ là nói thay bản gốc.
Thứ hai, giữ nguyên mọi chi tiết phân biệt: nội hay ngoại, thứ bậc, dâu hay rể. Nếu tiếng Việt cần nhiều chữ hơn để nói cùng một ý thì cứ dùng nhiều chữ hơn.
Thứ ba, với những quan hệ mà tiếng Việt gọi chung — như 侄子 và 外甥 đều là cháu — tôi giữ chữ Hán trong ngoặc ở lần xuất hiện đầu và thêm một chú thích ngắn nói rõ quan hệ đi qua bên nội hay bên ngoại. Chú thích ấy giúp cán bộ tiếp nhận hồ sơ không phải đoán.
Thứ tư, dịch đủ mọi mục trên trang, kể cả những mục trông như thủ tục: số hộ, loại hộ, ngày đăng ký, nơi chuyển đến. Cơ quan hộ tịch có thể cần đối chiếu bất kỳ mục nào.
Trước khi dịch: hai việc phải làm
Việc thứ nhất là kiểm tra hợp pháp hóa lãnh sự. Như tôi đã viết ở bài về chứng thực chữ ký người dịch, khoản 5 Điều 32 Nghị định số 23/2015/NĐ-CP xếp giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp mà chưa hợp pháp hóa lãnh sự vào nhóm không được dịch để chứng thực chữ ký. Sổ hộ khẩu là giấy tờ do cơ quan công an Trung Quốc cấp, nên thuộc diện này. Thứ tự bắt buộc là hợp pháp hóa trước, dịch sau.
Việc thứ hai là hỏi khách hàng hồ sơ dùng để làm gì. Cùng một cuốn sổ, nhưng hồ sơ đăng ký kết hôn, hồ sơ nhận cha mẹ con và hồ sơ thừa kế lại đòi hỏi mức độ chi tiết khác nhau. Biết mục đích thì mới biết chỗ nào cần chú thích thêm, và chỗ nào cần khuyên khách hàng chuẩn bị giấy tờ bổ sung.
Tóm lại: đọc kỹ một cột, và nhớ chỗ cuốn sổ im lặng
居民户口簿 chứng minh hai thứ: nhân thân của từng người và quan hệ giữa họ với nhau. Toàn bộ phần quan hệ nằm trong cột 与户主关系, và đó là cột phải đọc kỹ nhất.
Tiếng Trung phân biệt nội với ngoại, thứ bậc, dâu rể bằng những chữ rất ngắn mà tiếng Việt hay gộp lại khi nói. Dịch thì không được gộp.
Và điều đáng nhớ nhất: cuốn sổ cố ý không phân biệt con đẻ với con nuôi. Nếu hồ sơ cần phân biệt điều đó thì phải tìm ở giấy tờ khác, chứ không tìm ở đây — và cũng không được suy đoán rồi viết vào bản dịch.
Nguồn tham khảo
Văn bản pháp luật Việt Nam
– Luật Cư trú số 68/2020/QH14 ngày 13 tháng 11 năm 2020 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2021 — bản gốc trên Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ. Dùng để đối chiếu khoản 3 Điều 38
– Luật Cư trú số 68/2020/QH14 — bản đăng Công báo số 1179 + 1180 ngày 23 tháng 12 năm 2020
– Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch
Văn bản tài liệu Trung Quốc
– Chuyên trang 居民户口簿 thuộc mục quản lý hộ tịch trên cổng thông tin điện tử Chính quyền nhân dân thành phố Thạch Sư, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Dùng để đối chiếu nguyên văn Điều 165 và Điều 169 tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ hộ tịch
– 公安部关于启用新的常住人口登记表和居民户口簿有关事项的通知, số hiệu 公通字〔1995〕91号 của Bộ Công an nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — bản đăng trên cổng thông tin điện tử Công an thành phố Trùng Khánh, dùng để đối chiếu mẫu sổ hiện hành
Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?
Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.
📞 0912.085.076
🌐 luatsutiengtrung.vn
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.











