Câu hỏi nghe đơn giản nhưng tôi thấy nhiều doanh nghiệp hiểu sai, và cái sai ấy chỉ lộ ra khi đã có tranh chấp. Lúc đó mới biết mình đã đàm phán suốt mấy tháng trên một văn bản không ràng buộc ai cả.
Tình huống rất hay gặp
Một doanh nghiệp Việt Nam làm việc với đối tác Trung Quốc. Hợp đồng do phía Trung Quốc soạn bằng tiếng Trung. Bên Việt Nam nhờ dịch sang tiếng Việt, đọc bản dịch, họp bàn trên bản dịch, sửa vài chỗ trên bản dịch, rồi ký vào bản tiếng Trung.
Đến khi tranh chấp, luật sư mở hồ sơ ra và hỏi: bản nào là bản các bên đã ký? Câu trả lời là bản tiếng Trung. Vậy những gì ghi trong bản tiếng Việt mà bản tiếng Trung không có thì sao?
Đây không phải tình huống hiếm. Nó xảy ra mỗi khi một bên chỉ đọc được bản dịch còn bên kia đọc được bản gốc.
Nguyên tắc gốc: bản dịch tự nó không ràng buộc
Một bản dịch, dù do người có bằng cấp thực hiện, dù đã được chứng thực chữ ký, cũng không tự nhiên trở thành hợp đồng.
Cái làm nên hiệu lực ràng buộc của hợp đồng là sự thỏa thuận và việc các bên ký kết. Bản dịch không phải là thỏa thuận, nó là bản sao ý nghĩa của một thỏa thuận đã có. Chữ ký của người dịch xác nhận công việc dịch, không xác nhận ý chí của các bên trong hợp đồng.
Cho nên nếu chỉ bản tiếng Trung được ký, thì bản tiếng Việt dù dịch đúng đến đâu cũng chỉ là tài liệu giúp hiểu, không phải nguồn của quyền và nghĩa vụ.
Ba tình huống, ba mức hiệu lực
Trên thực tế tôi thấy ba dạng, và cần phân biệt rành mạch.
Dạng thứ nhất là hợp đồng song ngữ, hai cột hoặc hai phần, các bên ký vào văn bản có cả hai ngôn ngữ. Lúc này cả hai bản đều là một phần của hợp đồng, đều ràng buộc. Đây cũng là lý do hợp đồng song ngữ luôn cần điều khoản ngôn ngữ ưu tiên, để xử lý khi hai bản vênh nhau.
Dạng thứ hai là hợp đồng một ngôn ngữ, kèm bản dịch để tham khảo. Chỉ bản được ký mới ràng buộc. Bản dịch giúp một bên hiểu nội dung, nhưng không tạo ra quyền hay nghĩa vụ nào.
Dạng thứ ba là bản dịch dùng để nộp cơ quan nhà nước hoặc Tòa án. Ở đây bản dịch có giá trị về mặt thủ tục — không có nó thì hồ sơ không được tiếp nhận — nhưng nó vẫn không thay thế bản gốc về mặt nội dung. Khi có mâu thuẫn, bản gốc là căn cứ.
| Tình huống | Bản nào ràng buộc | Vai trò của bản dịch |
|---|---|---|
| Hợp đồng song ngữ, ký cả hai | Cả hai bản | Là một phần của hợp đồng, cần điều khoản ngôn ngữ ưu tiên |
| Một ngôn ngữ, kèm bản dịch | Chỉ bản được ký | Tài liệu tham khảo, không tạo quyền hay nghĩa vụ |
| Bản dịch nộp cơ quan, nộp Tòa | Bản gốc | Có giá trị thủ tục, không thay thế bản gốc về nội dung |
Khi ra Tòa thì bản dịch đứng ở đâu
Pháp luật tố tụng Việt Nam có quy định trực tiếp về việc này. Khoản 3 Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015 về giao nộp tài liệu, chứng cứ quy định nguyên văn:
3. Đương sự giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ bằng tiếng dân tộc thiểu số, tiếng nước ngoài phải kèm theo bản dịch sang tiếng Việt, được công chứng, chứng thực hợp pháp.
Câu ấy nói lên hai điều.
Một, bản dịch là bắt buộc. Không có bản dịch hợp lệ thì tài liệu tiếng nước ngoài không vào được hồ sơ, dù nội dung có quan trọng đến đâu.
Hai, bản dịch đi kèm chứ không thay thế. Điều luật viết là kèm theo bản dịch, tức là bản gốc vẫn phải nộp. Bản dịch làm cho Tòa đọc được, còn thứ được xem xét vẫn là tài liệu gốc.
Xin nêu thêm một chỗ đáng chú ý mà tôi cho là cần theo dõi. Điều luật đòi bản dịch phải “được công chứng, chứng thực hợp pháp”. Nhưng Luật Công chứng số 46/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, đã bỏ chế định công chứng bản dịch — không còn thủ tục nào mang tên như vậy nữa. Trong khi đó Bộ luật Tố tụng dân sự vẫn giữ nguyên chữ “công chứng” ở khoản 3 Điều 96.
Theo tôi, cách hiểu hợp lý là từ ngày ấy trở đi, yêu cầu của điều luật được thỏa mãn bằng thủ tục chứng thực chữ ký người dịch. Đây là suy luận của tôi dựa trên việc đối chiếu hai văn bản, chưa phải hướng dẫn chính thức của cơ quan có thẩm quyền. Khi nộp hồ sơ cho Tòa, tôi vẫn khuyên hỏi trước bộ phận tiếp nhận, vì đây là giai đoạn giao thời và thực tiễn từng tòa có thể chưa thống nhất.
Vì vậy khi một bản dịch bị bên kia chất vấn về độ chính xác, việc đối chiếu quay về bản gốc chứ không dừng ở bản dịch. Đây cũng là lý do tôi luôn giữ bản gốc trong hồ sơ chứ không chỉ giữ bản dịch cho gọn.
Rủi ro thật nằm ở khâu đàm phán
Nói cho công bằng, chuyện bản dịch không ràng buộc ít khi gây thiệt hại trực tiếp. Cái gây thiệt hại là điều xảy ra trước đó.
Khi một bên đàm phán trên bản dịch còn bên kia đàm phán trên bản gốc, hai bên tưởng đang bàn cùng một văn bản. Nếu bản dịch có một chỗ lệch — một chữ tình thái, một con số, một điều khoản dịch gọn lại — thì cái mà mỗi bên hiểu đã khác nhau ngay từ lúc gật đầu.
Về mặt pháp lý, hợp đồng vẫn là bản đã ký. Nhưng về mặt thực tế, bên đọc bản dịch đã ký một thứ mà họ không hiểu đúng. Khi tranh chấp, lập luận rằng mình bị nhầm vì bản dịch sai rất khó thuyết phục, vì trách nhiệm đọc hiểu trước khi ký thuộc về chính người ký.
Đó là lý do tôi cho rằng câu hỏi ở tiêu đề bài này tuy đúng về mặt lý thuyết nhưng chưa phải câu hỏi quan trọng nhất. Quan trọng hơn là: bản dịch mà mình đang đàm phán có đúng không.
Bốn việc nên làm
Thứ nhất, nếu có thể thì ký hợp đồng song ngữ thay vì ký một ngôn ngữ rồi dịch tham khảo. Cách này buộc cả hai bên cùng chịu trách nhiệm về bản mình đọc.
Thứ hai, khi đã ký song ngữ thì phải có điều khoản ngôn ngữ ưu tiên, ghi rõ khi hai bản vênh nhau thì theo bản nào. Thiếu điều khoản này, hợp đồng song ngữ trở thành hai hợp đồng chồng lên nhau.
Thứ ba, những điều khoản quyết định — giá, thời hạn, chế tài, giải quyết tranh chấp — nên được đối chiếu lại giữa hai bản trước khi ký, chứ không chỉ đọc một bản rồi tin.
Thứ tư, giữ lại cả bản gốc lẫn bản dịch trong hồ sơ, kèm thông tin về người dịch và thời điểm dịch. Nếu về sau có tranh chấp về nội dung, đó là những thứ đầu tiên được hỏi tới.
Một lưu ý cho người dịch
Nếu bạn là người dịch chứ không phải người ký, có một ranh giới nên giữ.
Khi khách hàng hỏi “bản dịch này có giá trị pháp lý không”, câu trả lời an toàn là bản dịch phản ánh nội dung tài liệu gốc, còn hiệu lực ràng buộc thuộc về văn bản mà các bên ký kết. Việc kết luận một văn bản có ràng buộc hay không, và ràng buộc tới đâu, là ý kiến pháp lý chứ không phải phần việc của khâu dịch thuật.
Nói rõ điều đó không làm giảm giá trị công việc của người dịch. Nó chỉ đặt trách nhiệm về đúng chỗ.
Tóm lại
Bản dịch tự nó không ràng buộc. Cái ràng buộc là văn bản các bên ký kết. Hợp đồng song ngữ ký cả hai thì cả hai đều là một phần của hợp đồng, và khi đó cần điều khoản ngôn ngữ ưu tiên.
Khi nộp Tòa, bản dịch là bắt buộc theo Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nhưng nó đi kèm chứ không thay thế bản gốc.
Còn rủi ro thật thì nằm sớm hơn, ở lúc hai bên đàm phán trên hai văn bản khác nhau mà tưởng là một. Khi rà hợp đồng cho khách hàng, đây là câu tôi hỏi trước: bản anh chị đọc khi đàm phán có phải bản anh chị đã ký không.
Nguồn tham khảo
Văn bản pháp luật Việt Nam
– Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội — Điều 85 và Điều 86 về người đại diện, Điều 96 về giao nộp tài liệu, chứng cứ
– Bộ luật Tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 — bản toàn văn trên Hệ thống văn bản pháp quy của Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam, dùng để đối chiếu khoản 3 Điều 96
– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội
Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?
Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.
📞 0912.085.076
🌐 luatsutiengtrung.vn
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.











