Ba chữ này xuất hiện trong hầu hết hợp đồng thương mại tiếng Trung. Người dịch nào cũng gặp, và phần lớn chọn một trong hai cách dịch trên. Vấn đề là cả hai đều có thể sai, và cái sai ấy được tính bằng tiền.
Ba chữ, nghĩa mặt chữ rất rõ
违 là trái, là làm ngược lại. 约 là ước, là điều đã hẹn — cũng chính là chữ 约 trong 合同 và 契约. 金 là tiền.
Ghép lại: khoản tiền phải trả vì đã làm trái điều đã hẹn. Nghĩa mặt chữ trong sáng đến mức không có gì để bàn.
Rắc rối bắt đầu khi ta tìm một từ tiếng Việt tương đương. Tiếng Việt pháp lý không có khái niệm nào gọi chung là “tiền vi phạm hợp đồng”. Chỗ mà tiếng Trung dùng một chữ, tiếng Việt tách ra làm hai chế định riêng biệt, với hai logic khác nhau và hai bộ điều kiện áp dụng khác nhau.
Tiếng Việt tách làm hai
Chế định thứ nhất là phạt vi phạm. Khoản 1 và khoản 2 Điều 418 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định:
1. Phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm.
2. Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.
Điểm cốt lõi nằm ở chỗ điều luật không nhắc gì tới thiệt hại. Khoản tiền này phát sinh từ chính hành vi vi phạm, không phụ thuộc vào việc bên kia có thiệt hại thật hay không, nên bên bị vi phạm không cần chứng minh mình mất bao nhiêu.
Chế định thứ hai là bồi thường thiệt hại. Ở đây tiền được trả để bù đắp cho tổn thất đã xảy ra. Bên đòi tiền phải chứng minh có thiệt hại thực tế, chứng minh mức thiệt hại, và chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với tổn thất đó. Không chứng minh được thì không đòi được, dù bên kia vi phạm rõ ràng.
Hai chế định này khác nhau ở chỗ căn bản nhất: một bên nhìn vào hành vi, một bên nhìn vào hậu quả. Và chữ 违约金 thì phủ lên cả hai.
Tiếng Trung gộp làm một
Điều 585 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — 中华人民共和国民法典, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 — quy định về 违约金 như sau. Nguyên văn khoản 1:
当事人可以约定一方违约时应当根据违约情况向对方支付一定数额的违约金,也可以约定因违约产生的损失赔偿额的计算方法。
Các bên có thể thỏa thuận rằng khi một bên vi phạm thì căn cứ vào tình hình vi phạm mà trả cho bên kia một khoản 违约金 nhất định; cũng có thể thỏa thuận phương pháp tính mức bồi thường thiệt hại phát sinh do vi phạm. (Bản dịch của người viết.)
Đọc kỹ sẽ thấy điều luật đặt hai thứ cạnh nhau trong cùng một câu: khoản tiền trả theo tình hình vi phạm, và cách tính thiệt hại. Chúng không được phân thành hai chế định tách bạch như bên Việt Nam.
Khoản 2 của điều luật này mới là chỗ đáng chú ý nhất:
约定的违约金低于造成的损失的,人民法院或者仲裁机构可以根据当事人的请求予以增加;约定的违约金过分高于造成的损失的,人民法院或者仲裁机构可以根据当事人的请求予以适当减少。
Nếu 违约金 đã thỏa thuận thấp hơn thiệt hại gây ra thì Tòa án nhân dân hoặc cơ quan trọng tài có thể tăng lên theo yêu cầu của đương sự; nếu 违约金 đã thỏa thuận cao quá mức so với thiệt hại gây ra thì có thể giảm xuống một cách thích đáng theo yêu cầu của đương sự. (Bản dịch của người viết.)
Nghĩa là mức tiền hai bên đã ghi trong hợp đồng không phải con số cuối cùng. Tòa án có thể kéo lên hoặc kéo xuống, lấy thiệt hại thực tế làm mốc tham chiếu. 违约金 vì thế mang cả tính răn đe lẫn tính bù đắp trong cùng một khái niệm.
Khác biệt then chốt: ai quyết định con số
Đây là chỗ hai hệ thống rẽ hẳn sang hai hướng, và cũng là chỗ người dịch cần biết rõ nhất.
Pháp luật Việt Nam đặt giới hạn từ trước. Điều 301 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005 quy định:
Mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp quy định tại Điều 266 của Luật này.
Một con số cứng, biết trước, áp dụng cho hợp đồng thương mại.
Pháp luật Trung Quốc không đặt trần mà xét lại sau. Không có con số phần trăm nào trong Điều 585; thay vào đó, Tòa án được trao quyền điều chỉnh khi thấy mức thỏa thuận lệch quá xa so với thiệt hại thực tế.
Hai cách tiếp cận, hai triết lý. Bên Việt Nam tin vào một giới hạn định sẵn để tránh tranh cãi. Bên bạn tin vào sự cân nhắc của Tòa trong từng vụ việc. Không cách nào đúng tuyệt đối, nhưng người dịch phải biết mình đang chuyển một điều khoản từ hệ thống này sang hệ thống kia.

Dịch sai thì mất gì — hai kịch bản
Giả sử một hợp đồng mua bán hàng hóa trị giá 10 tỷ đồng, các bên thỏa thuận 违约金 bằng 20% giá trị hợp đồng, tức 2 tỷ đồng, áp dụng khi bên bán giao hàng chậm.
Kịch bản thứ nhất: bản dịch ghi đây là điều khoản phạt vi phạm. Nếu hợp đồng chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại Việt Nam, mức trần 8% sẽ được viện dẫn. Phần vượt quá 800 triệu đồng nhiều khả năng không được chấp nhận. Bên bị vi phạm mất 1,2 tỷ đồng so với điều đã thỏa thuận, chỉ vì một chữ trong bản dịch.
Kịch bản thứ hai: bản dịch ghi đây là điều khoản bồi thường thiệt hại. Lúc này không còn trần 8%, nghe có vẻ có lợi hơn. Nhưng bên đòi tiền sẽ phải chứng minh mình thiệt hại đúng 2 tỷ đồng. Nếu hàng giao chậm mười ngày mà không gây tổn thất nào đo đếm được — không mất hợp đồng với bên thứ ba, không phát sinh chi phí lưu kho — thì con số chứng minh được có thể bằng không. Điều khoản mạnh trên giấy trở thành vô dụng khi ra Tòa.
Hai cách dịch, hai kết cục, và cả hai đều không phản ánh đúng ý chí ban đầu của các bên khi họ viết ba chữ 违约金 vào hợp đồng.
Một cái bẫy nữa nằm ngay trong luật Việt Nam
Ngay cả khi đã chọn được cách dịch, còn một chi tiết mà người soạn hợp đồng song ngữ nên biết: hai văn bản luật Việt Nam quy định khác nhau về việc có được cộng dồn phạt vi phạm với bồi thường thiệt hại hay không.
Khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định nguyên văn:
3. Các bên có thể thỏa thuận về việc bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm mà không phải bồi thường thiệt hại hoặc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại.
Trường hợp các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận về việc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm.
Đoạn đầu cho các bên quyền lựa chọn. Đoạn thứ hai mới là chỗ quyết định: nếu chỉ thỏa thuận phạt mà không nói gì thêm thì bên vi phạm chỉ phải chịu phạt, không phải bồi thường.
Trong khi đó, Điều 307 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 lại theo hướng ngược. Nguyên văn cả hai khoản:
1. Trường hợp các bên không có thỏa thuận phạt vi phạm thì bên bị vi phạm chỉ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp Luật này có quy định khác.
2. Trường hợp các bên có thỏa thuận phạt vi phạm thì bên bị vi phạm có quyền áp dụng cả chế tài phạt vi phạm và buộc bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp Luật này có quy định khác.
Hai khoản này đối xứng nhau và cùng nhau vẽ ra một quy tắc rất gọn: không thỏa thuận phạt thì chỉ được đòi bồi thường; có thỏa thuận phạt thì được đòi cả hai. Đặt cạnh khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự đã trích ở trên, chỗ ngược nhau lộ ra rõ ràng. Cùng một tình huống — các bên có thỏa thuận phạt nhưng không nói gì về việc có được cộng thêm bồi thường hay không — thì Bộ luật Dân sự cho chỉ phạt, còn Luật Thương mại cho cả phạt lẫn bồi thường.
Cùng một điều khoản 违约金 dịch giống hệt nhau, nhưng hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nào sẽ cho ra kết quả khác nhau. Đây là chuyện của luật sư nhiều hơn của người dịch, nhưng người dịch biết được thì sẽ hiểu vì sao mình không nên tự quyết một mình.
Vậy dịch thế nào cho đúng
Nguyên tắc tôi vẫn theo: không dịch chữ, dịch chức năng. Trước khi chọn từ tiếng Việt, hãy đọc chính điều khoản ấy và trả lời ba câu hỏi.
Thứ nhất, khoản tiền này phát sinh khi nào? Nếu chỉ cần có hành vi vi phạm là phải trả, không cần biết bên kia mất gì, thì nó mang bản chất của phạt vi phạm.
Thứ hai, con số được xác định thế nào? Nếu là một mức cố định hoặc một tỷ lệ ấn định sẵn, đó là dấu hiệu của phạt vi phạm. Nếu điều khoản viết theo kiểu “bồi thường toàn bộ tổn thất thực tế phát sinh”, đó là bồi thường thiệt hại.
Thứ ba, hợp đồng có nhắc đến nghĩa vụ chứng minh thiệt hại không? Có nhắc thì nghiêng về bồi thường, không nhắc thì nghiêng về phạt.
Trường hợp điều khoản mập mờ — mà thực tế phần lớn là mập mờ — tôi khuyên đừng tự chọn. Hãy giữ nguyên chữ 违约金 trong ngoặc kèm theo cách dịch tạm, ghi một chú thích ngắn của người dịch nêu rõ điều khoản này có thể được hiểu theo hai hướng, rồi chuyển lại cho người có trách nhiệm về nội dung hợp đồng. Một dòng chú thích như vậy không làm bản dịch xấu đi. Nó cho thấy người dịch hiểu việc mình đang làm.
Nếu bạn là người soạn hợp đồng
Cách xử lý tận gốc không nằm ở khâu dịch mà ở khâu soạn thảo. Đừng để ba chữ 违约金 đứng một mình rồi phó mặc cho người dịch đoán.
Trong bản hợp đồng, hãy ghi rõ ba điều: khoản tiền này có phải chứng minh thiệt hại thực tế mới được đòi hay không; có được cộng dồn với yêu cầu bồi thường thiệt hại hay không; và trong trường hợp thiệt hại thực tế vượt quá mức đã thỏa thuận thì xử lý thế nào.
Ba câu ấy viết thêm mất không quá năm phút. Nhưng chúng khiến điều khoản không còn phụ thuộc vào việc người dịch chọn từ nào, và cũng giúp chính bên soạn thảo biết rõ mình đang có trong tay quyền gì.
Tóm lại
违约金 không có từ tiếng Việt tương đương chính xác, vì nó là một khái niệm phủ lên hai chế định mà pháp luật ta cố ý tách rời. Chọn “phạt vi phạm” thì gặp trần 8% của Luật Thương mại. Chọn “bồi thường thiệt hại” thì gặp gánh nặng chứng minh. Chọn bừa thì gặp cả hai rủi ro mà không lường trước được cái nào.
Đây là loại điều khoản tôi thường rà lại trước tiên khi thẩm định hợp đồng cho khách hàng có đối tác Trung Quốc — không phải vì nó khó hiểu, mà vì nó dễ bị bỏ qua.
Nguồn tham khảo
Văn bản pháp luật Việt Nam
– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội
– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — bản tra cứu theo điều khoản
– Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005 của Quốc hội
Văn bản pháp luật Trung Quốc
– 中华人民共和国民法典 — Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Toàn văn trên cổng thông tin Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc
Tài liệu tham khảo
– Bài “Phạt vi phạm hợp đồng theo pháp luật thương mại Việt Nam”, Tạp chí Tòa án nhân dân
– Bài phân tích về 违约金 và 损失赔偿 trên cổng thông tin Tòa án nhân dân Trung cấp số 1 Thành phố Thượng Hải
Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?
Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.
📞 0912.085.076
🌐 luatsutiengtrung.vn
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.











