Xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam: hành chính, dân sự hay hình sự?

Xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam có thể đi theo ba con đường khác nhau. Tùy tính chất hành vi, mức độ thiệt hại và mục tiêu bảo vệ quyền lợi, chủ sở hữu có thể chọn biện pháp hành chính, dân sự hoặc hình sự, và mỗi hướng đi có đặc điểm, ưu điểm và giới hạn riêng. Hiểu đúng bản chất của từng biện pháp là điều kiện để tránh mất thời gian, lãng phí nguồn lực hoặc bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền một cách thực chất.

1. Bản chất của các biện pháp xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam qua biện pháp hành chính, dân sự và hình sự
Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam theo quy định pháp luật hiện hành

1.1. Căn cứ pháp lý xác định hành vi xâm phạm

Khung pháp lý nền tảng là Luật Sở hữu trí tuệ (đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gần nhất bởi Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026). Khoản 1 Điều 199 Luật Sở hữu trí tuệ quy định:

“1. Tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của tổ chức, cá nhân khác thì tuỳ theo tính chất, mức độ xâm phạm, có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự.”

Hành vi xâm phạm có thể liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp hoặc quyền đối với giống cây trồng.

Để xác định một hành vi cấu thành xâm phạm, cần đáp ứng đồng thời các yếu tố: đối tượng bị xâm phạm đang được bảo hộ hợp lệ; người thực hiện hành vi không có quyền sử dụng hoặc vượt quá phạm vi được phép; và hành vi đó có thể gây thiệt hại cho chủ sở hữu quyền. Đây là cơ sở để xác định phương thức xử lý phù hợp trong từng trường hợp.

1.2. Mục đích của việc áp dụng các chế tài pháp lý

Mỗi biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hướng đến một mục tiêu khác nhau. Biện pháp hành chính tập trung vào xử phạt nhanh và ngăn chặn hành vi tiếp diễn. Biện pháp dân sự ưu tiên bồi thường thiệt hại thực tế và khôi phục quyền lợi của chủ thể bị xâm phạm. Biện pháp hình sự hướng đến tính răn đe mạnh nhất đối với vi phạm có quy mô lớn hoặc tính chất nghiêm trọng.

Hiểu rõ mục đích này giúp chủ sở hữu quyền xác định được mình muốn đạt điều gì, và tránh chọn nhầm biện pháp, vốn dễ dẫn đến kéo dài vụ việc hoặc không đạt được kết quả bảo vệ thực chất.

2. So sánh biện pháp hành chính, dân sự và hình sự trong sở hữu trí tuệ

2.1. Biện pháp hành chính: Tốc độ và tính hiệu quả trong ngăn chặn

Xử phạt vi phạm hành chính sở hữu trí tuệ là con đường nhiều doanh nghiệp chọn đầu tiên vì nhanh và thủ tục tương đối đơn giản. Về thẩm quyền, Luật số 131/2025/QH15 đã sửa khoản 1 Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ, không còn liệt kê từng cơ quan như trước mà quy định chung:

“1. Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, Tòa án, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.”

Trên thực tế, người có thẩm quyền xử phạt gồm lực lượng quản lý thị trường, hải quan, công an, thanh tra chuyên ngành và chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp, tùy lĩnh vực và địa bàn.

Với quyền sở hữu công nghiệp, căn cứ xử phạt là Nghị định 99/2013/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP và Nghị định 46/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/7/2024). Về mức phạt, khoản 1 Điều 2 Nghị định 99/2013/NĐ-CP quy định:

“1. Mức phạt tiền đối với các hành vi quy định tại Chương II của Nghị định này là mức phạt tiền đối với cá nhân. Mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân là 250.000.000 đồng. Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính thì mức phạt tiền đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân. Mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức là 500.000.000 đồng.”

Như vậy, doanh nghiệp xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp có thể bị phạt tới 500.000.000 đồng, tùy giá trị hàng hóa vi phạm. Ngoài phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả như tịch thu hàng hóa vi phạm, buộc tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm. Ưu điểm rõ nhất của biện pháp hành chính là thời gian xử lý ngắn và không đòi hỏi chứng minh thiệt hại cụ thể. Hạn chế là yêu cầu bồi thường thiệt hại không được giải quyết trong thủ tục hành chính.

2.2. Biện pháp dân sự: Ưu tiên bồi thường và giải quyết thiệt hại thực tế

Khởi kiện dân sự sở hữu trí tuệ cho phép chủ sở hữu quyền yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp tại Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ, gồm buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai, buộc bồi thường thiệt hại và buộc tiêu hủy hàng hóa xâm phạm.

Từ ngày 01/4/2026, Luật số 131/2025/QH15 bổ sung khoản 7 Điều 202, cho phép Tòa án “Buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đến thông tin, nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử, ứng dụng hoặc các định danh địa chỉ Internet có liên quan đến hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ”, một công cụ đặc biệt hữu ích với vi phạm trên môi trường số.

Khi không xác định được mức thiệt hại vật chất theo các căn cứ thông thường, Tòa án quyết định mức bồi thường không quá một tỷ đồng (điểm d khoản 1 Điều 205, bản sửa đổi năm 2025).

Một điểm đáng chú ý của con đường dân sự là biện pháp khẩn cấp tạm thời. Điều 206 Luật Sở hữu trí tuệ cho phép chủ thể quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp này khi khởi kiện hoặc sau khi khởi kiện, nếu đang có nguy cơ thiệt hại không thể khắc phục hoặc hàng hóa, chứng cứ có nguy cơ bị tẩu tán, tiêu hủy; khoản 2 Điều này quy định Tòa án quyết định “trước khi nghe ý kiến của bên bị áp dụng biện pháp đó”. Dù vậy, tố tụng dân sự thường kéo dài hơn và đòi hỏi hệ thống chứng cứ chặt chẽ hơn con đường hành chính.

2.3. Biện pháp hình sự: Chế tài nghiêm khắc nhất cho vi phạm có quy mô lớn

Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp được quy định tại Điều 226 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); quyền tác giả, quyền liên quan có tội danh riêng tại Điều 225. Cá nhân vi phạm có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù tùy mức độ nghiêm trọng, và pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Biện pháp hình sự chỉ được áp dụng khi hành vi xâm phạm đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự; không phải mọi hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đều dẫn đến truy cứu hình sự. Đây là lựa chọn có tính răn đe cao nhất, nhưng đòi hỏi ngưỡng chứng minh khắt khe hơn và thường được ưu tiên trong các vụ việc có quy mô thương mại lớn, có tổ chức hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.

So sánh biện pháp hành chính, dân sự và hình sự trong xử lý xâm phạm sở hữu trí tuệ
Lựa chọn phương án xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phù hợp với từng tình huống thực tế

3. Lựa chọn phương án xử lý: Hành chính, dân sự hay hình sự?

3.1. Các yếu tố tác động đến quyết định khởi kiện hoặc yêu cầu xử lý

Trong xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, không có biện pháp nào tối ưu cho mọi trường hợp. Lựa chọn phụ thuộc vào ít nhất bốn yếu tố: mức độ thiệt hại thực tế, tính chất và quy mô hành vi vi phạm, mục tiêu bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, và năng lực chứng minh của bên bị xâm phạm.

Về định hướng thực tế, khi cần ngăn chặn nhanh hành vi đang diễn ra và thiệt hại chưa quá lớn, biện pháp hành chính thường là bước khởi đầu phù hợp. Khi thiệt hại kinh tế rõ ràng và có thể định lượng, khởi kiện dân sự giúp đòi bồi thường thực chất hơn. Còn khi hành vi vi phạm có tổ chức, quy mô lớn hoặc đã gây hậu quả nghiêm trọng, truy cứu hình sự là lựa chọn cần được đặt lên bàn cân.

Các biện pháp này không loại trừ nhau hoàn toàn. Trong một số trường hợp, chủ sở hữu quyền có thể kết hợp xử lý hành chính để ngăn chặn khẩn cấp, đồng thời khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường. Chuyển từ hướng dân sự sang hình sự hoặc ngược lại đòi hỏi đánh giá lại toàn bộ hồ sơ chứng cứ và căn cứ pháp lý, một điểm dễ bị bỏ qua nếu không có định hướng chuyên môn ngay từ đầu.

3.2. Sai lầm thường gặp khi lựa chọn biện pháp bảo vệ quyền

Sai lầm phổ biến nhất là chọn biện pháp hành chính chỉ vì nhanh và tiện, trong khi thiệt hại thực tế cần được bồi thường lại không được giải quyết. Ngược lại, có trường hợp vội khởi kiện dân sự khi chứng cứ chưa đủ mạnh, dẫn đến yêu cầu bị bác hoặc mức bồi thường được Tòa án chấp nhận thấp hơn nhiều so với thiệt hại thực tế.

Một sai lầm khác là chờ đợi quá lâu mà không thực hiện biện pháp ngăn chặn nào. Hành vi vi phạm vì thế tiếp diễn, thời hiệu khởi kiện có thể bị ảnh hưởng, và giá trị của chứng cứ đã thu thập cũng yếu đi. Nhiều doanh nghiệp còn để ngỏ việc thu thập và bảo toàn chứng cứ đúng cách cho đến khi đã quá muộn; vấn đề chứng cứ trên môi trường số được phân tích tại bài Hình ảnh sản phẩm bị sao chép trên sàn thương mại điện tử: cách bảo vệ bản quyền hiệu quả.

4. Vai trò của Luật sư trong việc định hướng và thực hiện xử lý xâm phạm

Trong các vụ việc xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, vai trò của luật sư vượt ra ngoài giai đoạn tố tụng. Luật sư cần tham gia sớm, ngay từ khâu đánh giá hành vi, xác định căn cứ pháp lý và lên kế hoạch thu thập chứng cứ, vì đó là nền tảng quyết định hiệu quả của bất kỳ biện pháp xử lý nào.

Thu thập chứng cứ trong các vụ xâm phạm sở hữu trí tuệ có những yêu cầu đặc thù: phải bảo đảm tính hợp pháp, tính liên tục và khả năng sử dụng trước cơ quan có thẩm quyền. Luật sư có kinh nghiệm thực tiễn sẽ định hướng thân chủ thu thập đúng loại chứng cứ, tránh sai sót về hình thức có thể làm mất giá trị của toàn bộ hồ sơ.

Khi vụ việc có khả năng chuyển từ xử lý hành chính hoặc dân sự sang hình sự, hoặc cần kết hợp nhiều biện pháp cùng lúc, luật sư là người đánh giá tổng thể và điều phối chiến lược xử lý. Việc này đòi hỏi kinh nghiệm thực tế trong từng loại thủ tục bên cạnh hiểu biết pháp lý, và sự hỗ trợ đúng thời điểm có thể tạo ra khác biệt đáng kể về kết quả.

Với tranh chấp sở hữu trí tuệ có yếu tố phức tạp, nhất là trong doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc liên quan đến bên nước ngoài, làm việc với luật sư am hiểu cả pháp luật Việt Nam lẫn thông lệ quốc tế giúp quyền lợi không bị bỏ sót ở khâu nào; tình huống nhãn hiệu bị bên khác đăng ký trước được phân tích riêng tại bài Nhãn hiệu Trung Quốc bị đăng ký trước tại Việt Nam: làm gì khi thương hiệu bị chiếm chỗ?. Quý khách có thể tham khảo dịch vụ tại Luật Sư Tiếng Trung.

Kết luận

Xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam là một quyết định cần cân nhắc kỹ về mục tiêu, chứng cứ và bối cảnh thực tế của từng vụ việc. Hành chính, dân sự hay hình sự đều có ưu thế riêng và không thể áp dụng máy móc. Nếu Quý khách đang đối mặt với tình huống xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và cần định hướng cụ thể, đội ngũ Luật Sư Tiếng Trung sẵn sàng hỗ trợ.

Liên hệ qua hotline 0912 085 076, email luatsutiengtrung.vn@gmail.com hoặc đến trực tiếp tại Số 29 Đường 55, An Khánh (Thảo Điền, Thủ Đức), Tp.HCM để được trao đổi chi tiết về phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp nhất.

Đồng hành cùng doanh nghiệp Việt – Trung

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật TNHH Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Sư Tiếng Trung để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sắp xếp đơn vị hành chính 2025: doanh nghiệp FDI có phải điều chỉnh giấy phép?
Sắp xếp đơn vị hành chính 2025 đặt ra vấn đề thiết thực cho doanh nghiệp FDI: IRC và ERC ghi địa danh cũ còn giá trị không, có bắt buộc cập nhật ngay không, và rủi ro gì nếu chậm trễ. Bài viết phân tích quy định chuyển tiếp, thủ tục cập nhật rút gọn theo Nghị định 96/2026 và lộ trình xử lý phù hợp.
Hòa giải thương mại tại Việt Nam: lối ra khi kiện tụng không phải lựa chọn tốt nhất
Hòa giải thương mại tại Việt Nam là giải pháp giải quyết tranh chấp kinh doanh ngày càng được doanh nghiệp lựa chọn thay vì khởi kiện ra Tòa. Bài viết phân tích bản chất pháp lý, ưu điểm vượt trội về bảo mật và chi phí, giá trị thi hành của kết quả hòa giải thành, cùng những lưu ý thực tế khi doanh nghiệp cân nhắc phương thức này.
Tranh chấp Việt – Trung: chọn trọng tài hay tòa án ngay từ lúc ký hợp đồng
Tranh chấp Việt – Trung nên chọn trọng tài hay tòa án ngay từ lúc ký hợp đồng là quyết định có tác động dài hạn đến khả năng bảo vệ quyền lợi. Bài viết so sánh bản chất pháp lý, ưu nhược điểm, khả năng thi hành theo Công ước New York và Hiệp định tương trợ tư pháp 1998, cùng lưu ý khi soạn điều khoản giải quyết tranh chấp.
Công nhận bản án Trung Quốc tại Việt Nam: Hiệp định tương trợ tư pháp và giới hạn thực tế
Công nhận bản án Trung Quốc tại Việt Nam được thực hiện dựa trên Hiệp định tương trợ tư pháp song phương năm 1998. Bài viết phân tích cơ sở pháp lý, điều kiện, quy trình nộp đơn và các giới hạn thực tế mà doanh nghiệp, cá nhân cần nắm rõ trước khi tiến hành thủ tục.

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a