Bản dịch sai gây thiệt hại: ai bồi thường, và bồi thường đến đâu

Thiệt hại do bản dịch sai gây ra và câu hỏi ai phải bồi thường, bồi thường đến đâu

Câu hỏi này ít khi được đặt ra từ trước; người ta thường chỉ hỏi sau khi tiền đã mất. Bài viết vì thế đi theo đúng thứ tự mà một luật sư sẽ đi: xác định ai chịu trách nhiệm, rồi mới tính bồi thường bao nhiêu, và cuối cùng là những gì làm giảm con số ấy.

Trước hết phải phân biệt hai loại trách nhiệm

Khi bản dịch sai gây thiệt hại, người ta hay gộp mọi thứ vào một câu “ai chịu trách nhiệm”. Nhưng pháp luật tách ra hai câu hỏi khác nhau.

Câu thứ nhất là trách nhiệm về nội dung bản dịch — người dịch có dịch đúng hay không. Câu thứ hai là trách nhiệm của cơ quan đã chứng thực — họ đã xác nhận cái gì. Hai câu ấy có hai câu trả lời khác hẳn nhau, và Điều 30 Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ chia rành mạch. Nguyên văn:

Điều 30. Trách nhiệm của người dịch và người thực hiện chứng thực chữ ký người dịch

1. Người dịch phải chịu trách nhiệm trước khách hàng, trước cơ quan thực hiện chứng thực về tính chính xác của nội dung bản dịch; không được dịch những giấy tờ, văn bản quy định tại Điều 32 của Nghị định này để yêu cầu chứng thực chữ ký người dịch.

2. Người thực hiện chứng thực chịu trách nhiệm về tính xác thực về chữ ký của người dịch trong bản dịch.

Hai khoản, hai chủ thể, hai phạm vi không chồng lấn. Người dịch chịu trách nhiệm về nội dung. Người thực hiện chứng thực chỉ chịu trách nhiệm về chữ ký.

Điều đó có nghĩa là khi bản dịch sai nội dung, con dấu chứng thực không giúp được gì cho việc quy trách nhiệm. Người bị thiệt hại không đòi được cơ quan chứng thực, bởi họ chưa từng xác nhận nội dung. Đây là chỗ nhiều khách hàng hiểu nhầm, nhất là những người đã quen với cơ chế công chứng bản dịch trước ngày 01 tháng 7 năm 2025.

Người dịch làm thuê thì công ty chịu trách nhiệm

Trong thực tế, phần lớn bản dịch không do một cá nhân tự do thực hiện, mà do biên dịch viên của một công ty dịch thuật. Khi đó câu hỏi đặt ra là khách hàng đòi ai — công ty, hay người đã ký vào bản dịch.

Điều 600 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định nguyên văn:

Điều 600. Bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra

Cá nhân, pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra trong khi thực hiện công việc được giao và có quyền yêu cầu người làm công, người học nghề có lỗi trong việc gây thiệt hại phải hoàn trả một khoản tiền theo quy định của pháp luật.

Điều luật này chia làm hai chặng. Chặng thứ nhất, khách hàng đòi công ty — công ty phải bồi thường cho thiệt hại do nhân viên gây ra trong khi thực hiện công việc được giao. Chặng thứ hai, công ty đòi lại nhân viên nếu người đó có lỗi.

Với khách hàng, đây là tin tốt: người phải đòi là pháp nhân có tài sản, có bảo hiểm, có khả năng thanh toán, chứ không phải một cá nhân. Với biên dịch viên, đây là điều nên biết trước khi ký: trách nhiệm không biến mất, nó chỉ đi vòng qua công ty rồi quay lại.

Còn nếu người dịch là cộng tác viên tự do ký hợp đồng trực tiếp với khách hàng thì không có chặng trung gian nào. Trách nhiệm đến thẳng.

Bồi thường bao nhiêu: nguyên tắc là toàn bộ

Sang câu hỏi thứ hai. Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên văn:

Điều 360. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ

Trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Nguyên tắc là bồi thường toàn bộ. Không có mức trần theo phần trăm giá trị hợp đồng dịch thuật, không có giới hạn nào gắn với số tiền khách hàng đã trả cho việc dịch.

Đây là điểm mà tôi nghĩ nhiều người làm nghề dịch chưa hình dung hết. Một bản dịch có giá vài trăm nghìn đồng; nhưng nếu nó là bản dịch của một điều khoản trong hợp đồng trị giá nhiều tỷ, thiệt hại phát sinh không hề bị chặn ở giá dịch.

Cụm “trừ trường hợp có thỏa thuận khác” ở cuối điều luật chính là chỗ hai bên xử lý được rủi ro ấy. Tôi sẽ quay lại ở mục cuối.

Toàn bộ thiệt hại nghĩa là những khoản nào

Điều 361 của cùng bộ luật quy định nguyên văn:

Điều 361. Thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ

1. Thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bao gồm thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần.

2. Thiệt hại về vật chất là tổn thất vật chất thực tế xác định được, bao gồm tổn thất về tài sản, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút.

3. Thiệt hại về tinh thần là tổn thất về tinh thần do bị xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể.

Khoản 2 là khoản quan trọng nhất với nghề dịch, và trong đó có hai chữ quyết định: “xác định được”. Thiệt hại phải là tổn thất vật chất thực tế xác định được, chứ không phải con số ước lượng.

Áp vào một tình huống dịch sai điển hình, ba nhóm khoản sau đây thường được tính. Thứ nhất là tổn thất về tài sản — chẳng hạn khoản tiền phải trả thêm vì hiểu sai một điều khoản về giá hoặc về chế tài. Thứ hai là chi phí hợp lý để khắc phục — chi phí dịch lại, chi phí thuê luật sư rà soát, chi phí làm lại hồ sơ. Thứ ba là thu nhập thực tế bị mất — nhưng đây là khoản khó nhất, vì phải chứng minh được nó là thực tế chứ không phải cơ hội bị bỏ lỡ.

Còn thiệt hại về tinh thần theo khoản 3 gắn với tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín. Trong tranh chấp về bản dịch hợp đồng thương mại, khoản này hầu như không đặt ra. Nhưng nếu bản dịch sai làm tổn hại uy tín của một cá nhân thì lại là chuyện khác.

Ba thứ làm giảm số tiền phải bồi thường

Đây là phần mà theo tôi các bài viết của đơn vị dịch thuật hiếm khi nhắc tới, trong khi chính nó quyết định con số cuối cùng.

Thứ nhất — lỗi của chính bên bị thiệt hại

Điều 363 quy định nguyên văn:

Điều 363. Bồi thường thiệt hại trong trường hợp bên bị vi phạm có lỗi

Trường hợp vi phạm nghĩa vụ và có thiệt hại là do một phần lỗi của bên bị vi phạm thì bên vi phạm chỉ phải bồi thường thiệt hại tương ứng với mức độ lỗi của mình.

Điều luật ngắn này rất đáng nhớ với người làm nghề dịch. Nếu khách hàng giao bản gốc mờ, thiếu trang, không cung cấp bảng thuật ngữ nội bộ dù đã được hỏi, hoặc ép thời hạn ngắn tới mức không thể rà soát — thì đó đều là những tình tiết có thể xếp vào phần lỗi của chính họ.

Đây cũng là lý do tôi luôn khuyên người dịch lưu lại toàn bộ trao đổi với khách hàng, nhất là những chỗ mình đã hỏi mà không được trả lời.

Thứ hai — nghĩa vụ ngăn chặn thiệt hại của bên bị thiệt hại

Điều 362 quy định nguyên văn:

Điều 362. Nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế thiệt hại

Bên có quyền phải áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để thiệt hại không xảy ra hoặc hạn chế thiệt hại cho mình.

Nghĩa là bên bị thiệt hại không được ngồi yên nhìn thiệt hại lớn dần rồi đòi toàn bộ. Họ có nghĩa vụ chủ động hạn chế. Nếu đã phát hiện bản dịch sai mà vẫn tiếp tục thực hiện hợp đồng thêm nhiều tháng, phần thiệt hại phát sinh trong khoảng thời gian ấy hoàn toàn có thể bị đặt câu hỏi.

Thứ ba — thời hiệu khởi kiện

Điều 588 quy định nguyên văn:

Điều 588. Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Ba năm, tính từ ngày biết hoặc phải biết. Với bản dịch, ngày ấy thường không phải ngày nhận bản dịch mà là ngày phát hiện ra chỗ sai — nhưng cụm “hoặc phải biết” để ngỏ khả năng tòa án cho rằng khách hàng lẽ ra phải phát hiện sớm hơn.

Còn lỗi cố ý hay vô ý thì sao

Điều 364 Bộ luật Dân sự định nghĩa nguyên văn:

Điều 364. Lỗi trong trách nhiệm dân sự

Lỗi trong trách nhiệm dân sự bao gồm lỗi cố ý, lỗi vô ý.

Lỗi cố ý là trường hợp một người nhận thức rõ hành vi của mình sẽ gây thiệt hại cho người khác mà vẫn thực hiện và mong muốn hoặc tuy không mong muốn nhưng để mặc cho thiệt hại xảy ra.

Lỗi vô ý là trường hợp một người không thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại, mặc dù phải biết hoặc có thể biết trước thiệt hại sẽ xảy ra hoặc thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại, nhưng cho rằng thiệt hại sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn chặn được.

Gần như mọi trường hợp dịch sai đều rơi vào lỗi vô ý — người dịch không cố ý làm sai. Nhưng xin để ý cụm “mặc dù phải biết hoặc có thể biết trước”. Một biên dịch viên có bằng cấp, nhận dịch tài liệu pháp lý, thì được coi là phải biết những rủi ro thường gặp trong loại tài liệu ấy. Tiêu chuẩn nghề nghiệp càng cao thì ngưỡng “phải biết” cũng càng cao theo.

Có một trường hợp đáng lưu ý hơn cả: người dịch nhận thấy bản gốc có chỗ mơ hồ, biết rằng cách hiểu của mình có thể sai, nhưng vẫn dịch theo một hướng mà không ghi chú gì. Chỗ này rất khó gọi là hoàn toàn vô ý.

Bảng tổng hợp bảy câu hỏi

Câu hỏiCăn cứCâu trả lời
Ai chịu trách nhiệm về nội dungKhoản 1 Điều 30 Nghị định 23/2015Người dịch, trước cả khách hàng lẫn cơ quan chứng thực
Cơ quan chứng thực có chịu khôngKhoản 2 Điều 30 Nghị định 23/2015Chỉ chịu về tính xác thực của chữ ký, không về nội dung
Biên dịch viên làm thuê thì ai đòiĐiều 600 Bộ luật Dân sựKhách hàng đòi công ty; công ty đòi lại nhân viên có lỗi
Bồi thường bao nhiêuĐiều 360 Bộ luật Dân sựToàn bộ thiệt hại, trừ khi có thỏa thuận khác
Gồm những khoản nàoĐiều 361 Bộ luật Dân sựTổn thất tài sản, chi phí khắc phục, thu nhập thực tế bị mất — phải xác định được
Có gì làm giảm khôngĐiều 362 và Điều 363Lỗi của bên bị thiệt hại, và việc họ không chủ động hạn chế thiệt hại
Kiện trong bao lâuĐiều 588 Bộ luật Dân sựBa năm kể từ ngày biết hoặc phải biết

Việc nên làm — cho cả hai phía

Với người dịch và công ty dịch thuật, chỗ xử lý rủi ro nằm ở cụm “trừ trường hợp có thỏa thuận khác” trong Điều 360. Pháp luật cho phép các bên thỏa thuận khác đi về mức bồi thường, nên một điều khoản giới hạn trách nhiệm trong hợp đồng dịch vụ là hoàn toàn có cơ sở. Điều khoản ấy nên nói rõ phạm vi trách nhiệm, cách xử lý khi phát hiện sai sót, và thời hạn khách hàng phải thông báo.

Ngoài ra nên giữ ba thứ trong hồ sơ mỗi vụ việc: bản gốc đã nhận kèm ghi chú về chất lượng bản gốc, toàn bộ trao đổi với khách hàng về những chỗ mơ hồ, và bản dịch đã bàn giao kèm ngày tháng. Ba thứ này chính là chứng cứ cho những gì nói ở mục năm.

Với khách hàng, việc quan trọng nhất là đọc kỹ điều khoản giới hạn trách nhiệm trước khi ký hợp đồng dịch thuật, chứ không phải sau khi có sự cố. Và nếu tài liệu cần dịch có giá trị lớn hoặc có điều khoản chế tài nặng, nên cân nhắc mời người có chuyên môn pháp lý rà soát bản dịch, thay vì chỉ dựa vào con dấu chứng thực chữ ký — vì như đã nói ở đầu bài, con dấu ấy không xác nhận nội dung.

Tóm lại: con dấu không đứng thay cho nội dung

Trách nhiệm về nội dung bản dịch thuộc về người dịch, không thuộc về cơ quan chứng thực. Nếu người dịch là nhân viên thì khách hàng đòi công ty, và công ty đòi lại nhân viên có lỗi.

Mức bồi thường theo nguyên tắc là toàn bộ thiệt hại xác định được, không bị chặn bởi giá trị hợp đồng dịch thuật. Nhưng con số ấy giảm đi khi bên bị thiệt hại cũng có lỗi, hoặc khi họ không chủ động hạn chế thiệt hại. Và mọi thứ đều nằm trong thời hiệu ba năm.

Đây là loại nội dung tôi nói với khách hàng ngay khi họ hỏi về dịch vụ dịch thuật cho một hồ sơ quan trọng, chứ không đợi tới lúc có tranh chấp. Biết trước ranh giới trách nhiệm giúp cả hai phía thỏa thuận cho đúng, và đó là cách rẻ nhất để không phải dùng tới những điều luật vừa dẫn.

Nguồn tham khảo

Văn bản pháp luật Việt Nam

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội — bản tra cứu theo điều khoản trên Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Tòa án nhân dân tối cao. Dùng để đối chiếu Điều 360, Điều 361, Điều 362, Điều 363, Điều 364, Điều 588 và Điều 600

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — bản gốc trên Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ

– Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch

– Văn bản hợp nhất số 753/VBHN-BTP của Bộ Tư pháp — bản hợp nhất Nghị định số 23/2015/NĐ-CP sau khi được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 07/2025/NĐ-CP và Nghị định số 280/2025/NĐ-CP. Dùng để đối chiếu Điều 30 theo nội dung đang có hiệu lực

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a