依法, 依照, 按照: ba cách dẫn chiếu và mức độ ràng buộc khác nhau

Dịch điều luật tiếng Trung với ba chữ dẫn chiếu 依照, 按照 và 参照 trỏ về ba loại nguồn khác nhau

Ba cụm này đều dịch được thành “theo”. Nhưng người soạn thảo bên Trung Quốc chọn chúng theo một quy tắc có văn bản hẳn hoi, và mỗi chữ lại trỏ về một loại nguồn khác nhau. Dịch gộp tức là làm mờ đúng cái mà người soạn muốn nói cho rõ.

Chỗ ba chữ giống nhau, và chỗ chúng khác nhau

依 nghĩa là dựa vào, nương theo. 照 là chiếu theo, làm đúng như. 按 là ấn xuống, theo sát. Ghép lại thì 依照 và 按照 đều mang nghĩa làm theo một chuẩn nào đó, còn 依法 là dạng rút gọn của 依照法律 — theo pháp luật.

Về mặt từ điển, ba cụm này gần như đồng nghĩa. Người học tiếng Trung dùng lẫn nhau cũng chẳng sai. Nhưng bước vào văn bản pháp luật thì khác hẳn: chúng được phân công rành mạch, và sự phân công ấy được ghi hẳn thành văn bản hướng dẫn kỹ thuật lập pháp.

Đây là điểm tôi thấy thú vị nhất khi đọc điều luật Trung Quốc: người soạn không chọn từ theo cảm giác. Có hẳn một tài liệu nói rõ khi nào dùng chữ nào — và nếu biết tài liệu ấy, đọc điều luật sẽ thấy được nhiều hơn cái nghĩa mặt chữ.

Văn bản đặt ra quy tắc

Tài liệu ấy là 《立法技术规范(试行)(一)》, số hiệu 法工委发〔2009〕62号, do Ủy ban Công tác Pháp chế thuộc Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc ban hành.

Đây không phải một đạo luật. Nó là văn bản hướng dẫn kỹ thuật soạn thảo, dùng trong nội bộ công tác lập pháp. Nhưng cũng chính vì thế mà nó nói thẳng ra những điều mà điều luật không tự nói: vì sao chỗ này dùng chữ này chứ không phải chữ kia.

Mục 18 của văn bản quy định nguyên văn:

18. 依照,按照,参照

18.1 规定以法律法规作为依据的,一般用“依照”。

18.2 “按照”一般用于对约定、章程、规定、份额、比例等的表述。

18.3 “参照”一般用于没有直接纳入法律调整范围,但是又属于该范围逻辑内涵自然延伸的事项。

Nghĩa là: khi quy định lấy luật hoặc văn bản pháp quy làm căn cứ thì thường dùng 依照. Chữ 按照 thường dùng để diễn đạt việc theo thỏa thuận, điều lệ, quy định nội bộ, phần góp, tỷ lệ. Còn 参照 thường dùng cho những việc không trực tiếp thuộc phạm vi điều chỉnh của luật nhưng lại là phần mở rộng tự nhiên về nội hàm logic của chính phạm vi ấy.

Ba dòng ngắn ấy giải quyết được phần lớn thắc mắc của người dịch.

Đọc ra thì thấy gì

Điểm mấu chốt là mỗi chữ trỏ về một loại nguồn khác nhau, và loại nguồn quyết định mức độ ràng buộc.

依照 trỏ về pháp luật. Đây là nguồn cứng nhất — không phụ thuộc ý chí các bên, không sửa được bằng hợp đồng. Khi điều khoản viết 依照法律规定, nghĩa là dù các bên có thỏa thuận khác thì vẫn phải theo luật.

按照 trỏ về thỏa thuận, điều lệ, tỷ lệ. Đây là nguồn mềm — do chính các bên tạo ra, và về nguyên tắc các bên sửa được. Khi điều khoản viết 按照合同约定, nghĩa là nội dung nằm ở chính hợp đồng chứ không ở luật.

参照 là mềm nhất trong ba chữ. Nó nói rằng có một quy định để tham chiếu, nhưng việc ấy không nằm thẳng trong phạm vi điều chỉnh của quy định đó. Người áp dụng có khoảng cân nhắc.

Văn bản hướng dẫn còn nêu hai ví dụ minh họa cho hai chữ đầu. Nguyên văn:

示例:国务院和地方人民政府依照法律、行政法规的规定,分别代表国家对国家出资企业履行出资人职责,享有出资人权益。

示例1:投保人可以按照合同约定向保险人一次支付全部保险费或者分期支付保险费。

Câu thứ nhất nói Quốc vụ viện và chính quyền nhân dân địa phương thực hiện chức trách người góp vốn đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước và hưởng quyền lợi của người góp vốn — và chữ dùng là 依照 vì căn cứ là luật và văn bản pháp quy hành chính. Câu thứ hai nói bên mua bảo hiểm có thể trả phí một lần hoặc trả nhiều kỳ — chữ dùng là 按照 vì căn cứ là thỏa thuận trong hợp đồng.

Đặt hai câu cạnh nhau thì quy tắc hiện ra rất rõ: nhìn vào chữ dẫn chiếu là biết ngay phía sau nó là luật hay là hợp đồng.

Còn 依法 thì sao

Ở đây tôi xin nói rõ một điều. Trong văn bản hướng dẫn kỹ thuật lập pháp mà tôi tra được, mục 18 chỉ quy định về ba chữ 依照, 按照 và 参照. Tôi không tìm thấy mục nào đặt riêng quy tắc cho 依法.

Cách hiểu hợp lý theo cấu tạo từ là 依法 chính là dạng rút gọn của 依照法律 — bỏ chữ 照 và thay 法律 bằng 法. Nó vẫn thuộc nhóm dẫn chiếu tới pháp luật, tức cùng nhóm với 依照.

Khác biệt thực tế giữa hai cụm nằm ở chỗ có nêu tên văn bản hay không. 依照 thường đi kèm một tân ngữ cụ thể: 依照本法第四十七条规定, 依照法律、行政法规的规定. Còn 依法 đứng một mình, không chỉ đích danh văn bản nào — 依法成立, 依法承担责任, 依法享有权利.

Chỗ này rất có ý nghĩa thực dụng với người dịch. Khi bản gốc viết 依照 kèm số điều, người dịch phải giữ nguyên số điều ấy. Còn khi bản gốc viết 依法 trống, người dịch không được tự tiện thêm tên văn bản vào cho rõ nghĩa — bởi bản gốc cố ý để mở, và việc xác định luật nào áp dụng là phần việc của người giải thích pháp luật, chứ không phải của người dịch.

Bảng đối chiếu bốn chữ dẫn chiếu

Chữ HánNguồn được dẫn chiếuMức độ ràng buộcCách tôi thường dịch
依法Pháp luật nói chung, không nêu tên văn bảnCứng, nhưng để mở về văn bản áp dụng“theo pháp luật”, không thêm tên văn bản
依照Luật hoặc văn bản pháp quy cụ thể, thường có tên và số điềuCứng nhất, các bên không thỏa thuận khác được“theo quy định tại…”, giữ nguyên số điều
按照Thỏa thuận, điều lệ, quy định nội bộ, tỷ lệ, phần gópMềm, do chính các bên tạo ra“theo thỏa thuận…”, nêu rõ nguồn là hợp đồng hay điều lệ
参照Quy định có liên quan nhưng việc không thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếpMềm nhất, có khoảng cân nhắc“tham chiếu theo…”, không dịch thành “theo”

Dịch gộp thì mất gì

Tiếng Việt pháp lý cũng có phân biệt tương tự, nhưng lỏng hơn. Ta nói “theo quy định của pháp luật”, “theo thỏa thuận của các bên”, “vận dụng tương tự”. Sự phân biệt nằm ở cụm từ đi sau chứ không nằm ở chính chữ “theo”.

Vì thế khi dịch, nếu chỉ chuyển cả ba chữ thành “theo” rồi giữ nguyên phần sau, bản dịch vẫn đọc rất trôi. Rủi ro không nằm ở chỗ dịch sai nghĩa, mà ở chỗ mất tín hiệu.

Xin hình dung một điều khoản viết 按照公司章程的规定 — theo quy định của điều lệ công ty. Nếu bản dịch chỉ ghi “theo quy định”, người đọc Việt Nam rất dễ hiểu thành theo quy định của pháp luật. Hai cách hiểu ấy dẫn tới hai hành động khác nhau: một bên đi tra luật, một bên phải mở điều lệ công ty ra đọc. Mà điều lệ thì phải xin đối tác mới có.

Chiều ngược lại cũng vậy. Khi dịch hợp đồng Việt Nam sang tiếng Trung, nếu chỗ nào cũng dùng 依照 thì vô tình nâng mọi thứ lên hàng quy định pháp luật, kể cả những điều vốn chỉ là thỏa thuận riêng của hai bên. Người đọc Trung Quốc sẽ tưởng điều khoản ấy không sửa được, trong khi thực ra sửa được.

Ba việc nên làm khi gặp các chữ này

Thứ nhất, đọc phần đứng sau chữ dẫn chiếu trước khi chọn từ tiếng Việt. Nếu sau nó là tên luật hoặc số điều thì dùng “theo quy định tại”. Nếu sau nó là hợp đồng, điều lệ, thỏa thuận thì dùng “theo thỏa thuận” hoặc “theo điều lệ”, nói rõ nguồn ra.

Thứ hai, đừng bao giờ bỏ tên văn bản hay số điều đứng sau 依照. Đó là thông tin có giá trị tra cứu, và nó thường là chỗ đầu tiên luật sư nhìn vào khi đọc hợp đồng.

Thứ ba, với 参照 thì nên dịch là “tham chiếu” hoặc “vận dụng tương tự”, không dịch thành “theo”. Chữ này báo hiệu rằng quy định được dẫn không áp dụng trực tiếp, và người đọc cần biết điều đó.

Một cách đọc điều luật nhanh hơn

Nếu bạn làm việc thường xuyên với văn bản tiếng Trung, tôi xin gợi ý một thói quen nhỏ: khi mở một điều luật hoặc một hợp đồng dài, hãy thử tìm nhanh ba chữ này trước khi đọc từ đầu.

Chỗ nào có 依照 kèm tên văn bản, đó là chỗ điều khoản neo vào pháp luật, thường là những nghĩa vụ không thương lượng được. Chỗ nào có 按照 kèm 约定 hoặc 章程, đó là chỗ các bên tự định đoạt — và cũng là chỗ đáng đàm phán nhất.

Chỉ mất vài phút, nhưng nó cho ta bản đồ của văn bản trước khi đọc chi tiết: đâu là phần cứng, đâu là phần mềm.

Tóm lại: nhìn chữ dẫn chiếu là biết cứng hay mềm

依照 trỏ về luật, 按照 trỏ về thỏa thuận, 参照 trỏ về một quy định chỉ dùng để tham chiếu. Còn 依法 là dạng rút gọn của 依照法律, cùng nhóm với 依照 nhưng không nêu tên văn bản.

Sự phân công này không phải thói quen hành văn mà là quy tắc có văn bản. Biết quy tắc ấy thì mỗi lần gặp một chữ dẫn chiếu, ta đọc được thêm một tầng thông tin mà bản dịch thông thường làm mất.

Với người làm hợp đồng, tầng thông tin ấy trả lời đúng câu hỏi quan trọng nhất khi đọc một điều khoản: cái này có sửa được không.

Nguồn tham khảo

Văn bản Trung Quốc

– 立法技术规范(试行)(一)及其说明, số hiệu 法工委发〔2009〕62号 của Ủy ban Công tác Pháp chế thuộc Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc — toàn văn đăng trên cổng thông tin Tổng cục Quản lý giám sát thị trường Nhà nước Trung Quốc. Dùng để đối chiếu mục 18

– 立法技术规范(试行)(一) — toàn văn trên cổng thông tin Sở Tư pháp thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, dùng làm nguồn đối chiếu chéo độc lập

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a