解除 và 终止: chấm dứt hợp đồng theo hai con đường khác nhau

Chấm dứt hợp đồng trong giao dịch Việt – Trung: 解除 là hành vi giải trừ, 终止 là trạng thái kết thúc

Cả hai chữ đều nói về việc hợp đồng không còn nữa. Nhưng chúng không phải hai lựa chọn ngang hàng để chọn cái nào cũng được — một chữ là nguyên nhân, chữ kia là kết quả. Và khi sang tiếng Việt, khoảng cách ấy còn rộng thêm.

Bốn chữ, hai hướng nghĩ

解 là mở ra, cởi ra, tháo gỡ — cùng chữ trong 解决 (giải quyết) và 解释 (giải thích). 除 là bỏ đi, trừ đi. Ghép lại, 解除 mang hình ảnh tháo bỏ một ràng buộc đang tồn tại.

终 là cuối, là hết — cùng chữ trong 终点 (điểm cuối). 止 là dừng lại. 终止 vì thế nghiêng về nghĩa đi tới hồi kết và dừng ở đó.

Một bên là hành vi chủ động tháo bỏ, một bên là trạng thái kết thúc. Ngay từ mặt chữ đã thấy chúng không cùng loại, và pháp luật Trung Quốc xây dựng đúng theo cảm nhận ấy.

Không phải hai lựa chọn ngang hàng

Đây là điều tôi muốn nói rõ trước tiên, vì hiểu sai chỗ này thì mọi thứ sau đó đều lệch.

Điều 557 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — 中华人民共和国民法典, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 — quy định nguyên văn:

第五百五十七条 有下列情形之一的,债权债务终止:

(一)债务已经履行;

(二)债务相互抵销;

(三)债务人依法将标的物提存;

(四)债权人免除债务;

(五)债权债务同归于一人;

(六)法律规定或者当事人约定终止的其他情形。

合同解除的,该合同的权利义务关系终止。

Sáu trường hợp làm chấm dứt quan hệ quyền chủ nợ và nghĩa vụ: nghĩa vụ đã được thực hiện; các nghĩa vụ bù trừ lẫn nhau; người có nghĩa vụ gửi giữ đối tượng theo pháp luật; chủ nợ miễn nghĩa vụ; quyền chủ nợ và nghĩa vụ cùng thuộc về một người; và các trường hợp khác do luật quy định hoặc các bên thỏa thuận.

Xin chú ý câu đứng riêng ở cuối điều luật: 合同解除的,该合同的权利义务关系终止 — hợp đồng bị 解除 thì quan hệ quyền và nghĩa vụ của hợp đồng ấy chấm dứt. Câu này đặt 解除 vào vị trí một nguyên nhân dẫn tới 终止, chứ không phải hai khái niệm ngang hàng. Đó là điểm mấu chốt của cả bài.

Và điều luật này kết lại bằng một câu ngắn nhưng quyết định cách hiểu cả hai chữ:

合同解除的,该合同的权利义务关系终止。

Hợp đồng bị giải trừ thì quan hệ quyền và nghĩa vụ của hợp đồng đó chấm dứt. (Bản dịch của người viết.)

Nghĩa là 解除 là một trong những nguyên nhân dẫn tới 终止. Chấm dứt là kết quả, giải trừ là một con đường đi tới kết quả ấy. Một hợp đồng thực hiện xong xuôi cũng 终止, mà chẳng ai 解除 nó cả.

Vì vậy câu hỏi “nên dịch 解除 hay 终止 là chấm dứt” đặt sai từ đầu. Chúng không thay thế nhau được.

Khi nào được 解除

Pháp luật Trung Quốc chia làm hai nhóm căn cứ, đặt ở hai điều liền nhau.

Nhóm thứ nhất là do các bên tự định đoạt. Điều 562 quy định nguyên văn:

第五百六十二条 当事人协商一致,可以解除合同。

当事人可以约定一方解除合同的事由。解除合同的事由发生时,解除权人可以解除合同。

Hai bên thỏa thuận thống nhất thì giải trừ được hợp đồng. Các bên cũng có thể thỏa thuận trước những sự kiện làm phát sinh quyền giải trừ cho một bên; khi sự kiện ấy xảy ra thì người có quyền giải trừ được giải trừ hợp đồng.

Nhóm thứ hai là do pháp luật quy định. Điều 563 quy định nguyên văn:

第五百六十三条 有下列情形之一的,当事人可以解除合同:

(一)因不可抗力致使不能实现合同目的;

(二)在履行期限届满前,当事人一方明确表示或者以自己的行为表明不履行主要债务;

(三)当事人一方迟延履行主要债务,经催告后在合理期限内仍未履行;

(四)当事人一方迟延履行债务或者有其他违约行为致使不能实现合同目的;

(五)法律规定的其他情形。

以持续履行的债务为内容的不定期合同,当事人可以随时解除合同,但是应当在合理期限之前通知对方。

Năm trường hợp: bất khả kháng khiến mục đích hợp đồng không đạt được; trước khi hết thời hạn thực hiện, một bên tuyên bố rõ hoặc thể hiện bằng hành vi rằng sẽ không thực hiện nghĩa vụ chính; một bên chậm thực hiện nghĩa vụ chính, sau khi được nhắc mà vẫn không thực hiện trong thời hạn hợp lý; một bên chậm thực hiện nghĩa vụ hoặc có hành vi vi phạm khác khiến mục đích hợp đồng không đạt được; và các trường hợp khác do luật quy định.

Đoạn cuối của điều luật thường bị bỏ qua nhưng rất đáng nhớ với hợp đồng dịch vụ dài hạn: hợp đồng không xác định thời hạn mà nội dung là nghĩa vụ thực hiện liên tục thì các bên được giải trừ bất cứ lúc nào, chỉ cần báo trước cho bên kia trong thời hạn hợp lý.

Điểm đáng chú ý với người dịch: mấy trường hợp này đều xoay quanh cụm 不能实现合同目的 — không đạt được mục đích hợp đồng. Đó là chuẩn mực chung, và nó gần với khái niệm vi phạm nghiêm trọng trong pháp luật Việt Nam.

Hậu quả sau khi giải trừ: chỗ khác nhau lớn nhất

Đây là phần quan trọng nhất của bài. Điều 566 Bộ luật Dân sự Trung Quốc quy định:

尚未履行的,终止履行;已经履行的,根据履行情况和合同性质,当事人可以请求恢复原状或者采取其他补救措施,并有权请求赔偿损失。

Phần chưa thực hiện thì chấm dứt việc thực hiện; phần đã thực hiện thì căn cứ vào tình hình thực hiện và tính chất của hợp đồng, các bên có thể yêu cầu khôi phục nguyên trạng hoặc áp dụng biện pháp khắc phục khác, đồng thời có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. (Bản dịch của người viết.)

Đọc kỹ sẽ thấy một cách tiếp cận rất linh hoạt. Phần chưa làm thì thôi không làm nữa. Phần đã làm rồi thì tùy tình hình mà xử lý — có thể đòi khôi phục nguyên trạng, có thể áp dụng cách khác. Luật không ép một hệ quả cứng.

Pháp luật Việt Nam thì khác. Khoản 1 Điều 427 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định về hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng:

1. Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp.

Không có hiệu lực từ thời điểm giao kết. Nghĩa là hồi tố toàn bộ, coi như hợp đồng chưa từng phát sinh hiệu lực, và theo khoản 2 của cùng điều luật thì các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nhưng xin chú ý vế cuối: ba loại thỏa thuận là phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp thì không bị cuốn theo — chúng vẫn còn hiệu lực.

Đó là một hệ quả mạnh hơn và cứng hơn so với Điều 566 bên kia. Cùng một hành vi chấm dứt hợp đồng, hai hệ thống dẫn tới hai kết cục khác nhau về việc phải trả lại những gì.

Bên Việt Nam còn tách thêm một chế định nữa

Pháp luật Việt Nam phân biệt hủy bỏ hợp đồng với đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, và hai thứ này khác nhau đúng ở điểm hồi tố.

Hủy bỏ thì hồi tố về thời điểm giao kết như vừa nói. Còn đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thì khác hẳn. Khoản 3 Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên văn:

3. Khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt thực hiện thì hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo chấm dứt. Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, trừ thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp. Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện.

Đặt hai điều luật cạnh nhau thì thấy chúng giống nhau ở một chỗ và khác nhau ở một chỗ. Giống nhau: cả hai đều giữ lại thỏa thuận về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp. Dù hủy bỏ hay đơn phương chấm dứt, ba điều khoản ấy vẫn sống sót — đây là chi tiết rất đáng nhớ khi soạn hợp đồng, vì nó có nghĩa là điều khoản trọng tài hay tòa án vẫn dùng được ngay cả khi hợp đồng đã bị hủy.

Khác nhau là ở mốc thời gian và cách xử lý phần đã làm. Hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực ngược về tận thời điểm giao kết, nên các bên phải hoàn trả cho nhau. Đơn phương chấm dứt thì hợp đồng chỉ hết hiệu lực kể từ lúc bên kia nhận được thông báo, phần đã thực hiện trước đó vẫn có giá trị và bên đã làm được yêu cầu thanh toán.

Nghĩa là bên Việt Nam có hai cửa: một cửa xóa sạch từ đầu, một cửa dừng lại từ nay về sau. Còn 解除 của Trung Quốc thì đứng ở khoảng giữa, để cho các bên và tòa quyết định tùy tình hình.

Bảng đối chiếu

Khái niệmNội dungHệ quả về phần đã thực hiện
终止Trạng thái quan hệ hợp đồng kết thúc, do nhiều nguyên nhânTùy nguyên nhân dẫn tới chấm dứt
解除Hành vi giải trừ hợp đồng, là một nguyên nhân dẫn tới 终止Có thể yêu cầu khôi phục nguyên trạng hoặc biện pháp khác
Hủy bỏ hợp đồngChế định của pháp luật Việt NamHồi tố về thời điểm giao kết, hoàn trả cho nhau; giữ lại thỏa thuận phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp
Đơn phương chấm dứtChế định của pháp luật Việt NamKhông hồi tố, phần đã thực hiện được thanh toán; cũng giữ lại ba loại thỏa thuận nói trên

Vậy dịch thế nào

Tôi không có một công thức cố định cho cặp chữ này, vì đúng là không có từ tiếng Việt nào khớp hoàn toàn với 解除. Nhưng có ba nguyên tắc tôi giữ.

Thứ nhất, đừng mặc định 解除 là “hủy bỏ”. Cách dịch này gán cho điều khoản một hệ quả hồi tố mà bản gốc không hề nói tới. Nếu hợp đồng chịu pháp luật Việt Nam và bản dịch viết “hủy bỏ”, bên kia có thể bị buộc hoàn trả nhiều hơn ý chí ban đầu.

Thứ hai, đừng dịch cả hai chữ thành “chấm dứt”. Bản dịch đọc thì xuôi nhưng làm mất hẳn quan hệ nhân quả giữa hai khái niệm, và người đọc không còn phân biệt được đâu là hành vi đâu là kết quả.

Thứ ba, khi điều khoản quan trọng, hãy dịch 解除 kèm chữ Hán trong ngoặc ở lần đầu, và nếu bản gốc có mô tả hệ quả thì dịch đầy đủ phần mô tả ấy chứ đừng rút gọn. Chính phần mô tả hệ quả mới là thứ quyết định, chứ không phải cái tên gọi.

Nếu bạn soạn hợp đồng song ngữ

Lời khuyên gọn nhất: đừng để hệ quả phụ thuộc vào việc chọn từ nào.

Trong điều khoản chấm dứt, hãy viết thẳng ba điều. Một, sự kiện nào cho phép chấm dứt. Hai, phần nghĩa vụ chưa thực hiện thì xử lý ra sao. Ba, phần đã thực hiện thì có phải hoàn trả không, hoàn trả theo cách nào.

Khi ba điều ấy đã viết rõ, việc bản tiếng Trung dùng 解除 hay 终止 và bản tiếng Việt dùng “hủy bỏ” hay “chấm dứt” không còn quan trọng nữa, vì hệ quả đã được các bên tự định đoạt. Đây cũng là chỗ mà một điều khoản dài thêm ba dòng tiết kiệm được rất nhiều tranh cãi về sau.

Tóm lại

终止 là trạng thái quan hệ hợp đồng kết thúc, 解除 là một trong những nguyên nhân dẫn tới trạng thái ấy. Chúng không ngang hàng nên không thay thế nhau được.

Về hệ quả, 解除 theo Điều 566 Bộ luật Dân sự Trung Quốc linh hoạt: phần chưa làm thì dừng, phần đã làm thì tùy tình hình. Còn hủy bỏ hợp đồng theo Điều 427 Bộ luật Dân sự Việt Nam thì hồi tố về thời điểm giao kết. Dịch 解除 thành “hủy bỏ” là gán thêm một hệ quả mà bản gốc không có.

Đây là điều khoản tôi luôn đọc kỹ phần mô tả hệ quả chứ không dừng ở tên gọi, khi rà hợp đồng cho khách hàng có đối tác Trung Quốc.

Nguồn tham khảo

Văn bản pháp luật Việt Nam

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — bản tra cứu theo điều khoản, dùng để đối chiếu Điều 427 và Điều 428

Văn bản pháp luật Trung Quốc

– 《中华人民共和国民法典》第三编 合同 — Bộ luật Dân sự Trung Quốc, Quyển thứ ba về Hợp đồng, toàn văn trên cổng thông tin Viện kiểm sát nhân dân tối cao Trung Quốc. Dùng để đối chiếu Điều 557, Điều 562, Điều 563 và Điều 566

– 中华人民共和国民法典 — Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Toàn văn trên cổng thông tin Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc

Nguồn đối chiếu nguyên văn Điều 557, 562, 563

– Bài “民法典·条文解析(第563条)|法定可以解除合同的情形有哪些” trên Mạng Đảng viên toàn quốc Trung Quốc (12371.gov.cn) — dẫn nguyên văn Điều 563 Bộ luật Dân sự

– Bài phổ biến pháp luật “2023民法典关于合同解除的规定是什么” của Chính quyền nhân dân huyện Cố Trấn, tỉnh An Huy — dẫn nguyên văn Điều 557, Điều 562 và Điều 563 Bộ luật Dân sự

Tài liệu tham khảo khác

– Bài “委员导读⑲丨合同终止、合同解除的相关规定” trên Nhân dân Chính hiệp báo — dẫn nguyên văn Điều 557 và Điều 566 Bộ luật Dân sự Trung Quốc

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a