定金 và 订金: hai chữ đọc giống hệt nhau, hậu quả pháp lý khác hẳn

Đặt cọc hay tiền trả trước trong hợp đồng Trung Quốc: cán cân công lý, con dấu và hai chồng tiền cao thấp khác nhau

Đọc lên thì không ai phân biệt được, vì chúng phát âm y như nhau. Chỉ khi viết ra mới thấy một chữ khác. Và khoảng cách giữa hai chữ ấy, trong một hợp đồng, thường bằng đúng số tiền đã đặt.

Hai chữ, một cách đọc

定金 và 订金 đều đọc là dìngjīn. Thanh điệu như nhau, âm như nhau. Trong một cuộc điện thoại hay một buổi đàm phán, không cách nào phân biệt được bên kia đang nói chữ nào.

Khác nhau nằm ở chữ đầu. 定 nghĩa là định, là xác định, là làm cho chắc chắn. Còn 订 có bộ 讠 bên trái, tức bộ ngôn — chữ này nghĩa là giao ước, đặt hàng, thỏa thuận bằng lời. Cùng gốc với 订购 (đặt mua) và 预订 (đặt trước).

Ngay từ mặt chữ đã thấy hướng đi khác nhau. Một chữ nói về sự chắc chắn, một chữ nói về việc đặt hàng. Và pháp luật Trung Quốc đã dựa đúng vào khoảng cách ấy để tạo ra hai chế định hoàn toàn khác nhau.

定金 là một biện pháp bảo đảm, được luật quy định rõ

Điều 586 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa — 中华人民共和国民法典, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021 — cho phép các bên thỏa thuận một bên giao 定金 cho bên kia để bảo đảm cho quyền chủ nợ. Điều luật này còn đặt một giới hạn đáng chú ý. Nguyên văn:

定金的数额由当事人约定;但是,不得超过主合同标的额的百分之二十,超过部分不产生定金的效力。

Mức 定金 do các bên thỏa thuận; tuy nhiên không được vượt quá hai mươi phần trăm giá trị đối tượng của hợp đồng chính, phần vượt quá không phát sinh hiệu lực của 定金. (Bản dịch của người viết.)

Điều 587 cùng bộ luật quy định cái mà giới thực hành gọi là 定金罚则 — quy tắc phạt cọc. Nguyên văn:

债务人履行债务的,定金应当抵作价款或者收回。给付定金的一方不履行债务或者履行债务不符合约定,致使不能实现合同目的的,无权请求返还定金;收受定金的一方不履行债务或者履行债务不符合约定,致使不能实现合同目的的,应当双倍返还定金。

Người có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ thì tiền đặt cọc phải được trừ vào tiền hàng hoặc được thu hồi. Bên giao tiền đặt cọc không thực hiện nghĩa vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ không đúng thỏa thuận, khiến mục đích của hợp đồng không đạt được, thì không có quyền yêu cầu trả lại tiền đặt cọc; bên nhận tiền đặt cọc không thực hiện nghĩa vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ không đúng thỏa thuận, khiến mục đích của hợp đồng không đạt được, thì phải trả lại gấp đôi tiền đặt cọc. (Bản dịch của người viết.)

Điều luật gồm ba vế. Vế đầu là trường hợp thuận lợi: nghĩa vụ được thực hiện thì cọc trừ vào tiền hàng hoặc lấy về. Hai vế sau đối xứng nhau, và chỗ đáng chú ý là cả hai đều gắn với cùng một điều kiện — 致使不能实现合同目的, tức khiến mục đích của hợp đồng không đạt được. Không phải cứ vi phạm là mất cọc hay đền gấp đôi; phải vi phạm tới mức mục đích hợp đồng không còn đạt được nữa.

Gấp đôi. Đó là con số khiến 定金 trở thành một điều khoản có sức nặng thật, chứ không phải một khoản tiền giữ chỗ.

订金 thì luật không định nghĩa

Tìm khắp Bộ luật Dân sự Trung Quốc sẽ không thấy điều nào định nghĩa 订金. Đây không phải một khái niệm pháp lý mà chỉ là cách gọi trong đời sống, và thực tiễn xét xử thường xếp nó vào loại tiền trả trước — 预付款.

Hệ quả rất rõ ràng: 订金 không có chức năng bảo đảm, không kèm quy tắc phạt cọc. Nếu giao dịch không thành, khoản tiền ấy về nguyên tắc được hoàn lại, thế thôi. Không gấp đôi, không mất trắng.

Nói cách khác, cùng một khoản tiền chuyển đi, cùng một cách đọc, nhưng một chữ mang theo chế tài còn một chữ thì không.

Con số cụ thể cho dễ hình dung

Giả sử hợp đồng mua bán hàng hóa trị giá một tỷ đồng, bên mua chuyển trước hai trăm triệu. Sau đó bên bán không giao hàng, mục đích hợp đồng không đạt được.

Nếu khoản hai trăm triệu ấy là 定金, bên mua có quyền đòi bốn trăm triệu — tiền cọc trả lại cộng thêm một khoản tương đương.

Nếu khoản ấy là 订金, bên mua chỉ đòi lại được đúng hai trăm triệu. Muốn đòi thêm thì phải chuyển sang con đường bồi thường thiệt hại, tức là phải chứng minh mình mất bao nhiêu — một việc khó hơn nhiều.

Hai trăm triệu chênh lệch, chỉ vì một chữ.

Bên Việt Nam thì sao

Pháp luật Việt Nam có chế định tương ứng khá gần. Khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 quy định:

“Đặt cọc là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.”

Còn khoản 2 của cùng điều luật quy định về chế tài. Nguyên văn:

2. Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác.

Đặt khoản này cạnh Điều 587 phía Trung Quốc thì thấy hai điều luật có cùng cấu trúc ba vế và cùng kết quả gấp đôi. Nhưng có một chỗ lệch mà tôi cho là quan trọng hơn cả mức trần.

Điều luật Trung Quốc gắn chế tài với điều kiện 致使不能实现合同目的 — phải vi phạm tới mức mục đích hợp đồng không đạt được. Còn điều luật Việt Nam chỉ nói “từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng”, không đặt ngưỡng ấy. Nghĩa là phía Trung Quốc dựng một cửa ải cao hơn trước khi cho phép mất cọc hoặc đền gấp đôi, còn bên Việt Nam thì hành vi từ chối là đủ.

Với người dịch, đây là chỗ tuyệt đối không được lược. Cụm điều kiện ấy dài, nằm ở giữa câu, và rất dễ bị bỏ qua khi dịch cho gọn — nhưng bỏ nó đi là làm mất đúng cái ngưỡng quyết định có được áp dụng chế tài hay không.

Nhưng có một điểm khác biệt quan trọng mà người dịch nên nhớ: pháp luật Việt Nam không đặt trần cho mức đặt cọc. Trung Quốc giới hạn ở hai mươi phần trăm giá trị hợp đồng chính, phần vượt mất hiệu lực bảo đảm; còn bên Việt Nam để các bên tự thỏa thuận.

Nghĩa là một điều khoản 定金 bằng ba mươi phần trăm giá trị hợp đồng, nếu áp dụng pháp luật Trung Quốc thì phần vượt trên hai mươi phần trăm không còn hiệu lực của 定金; nhưng nếu áp dụng pháp luật Việt Nam thì lại có thể được chấp nhận nguyên vẹn. Cùng một con số, hai kết quả.

Điểm giống nhau đáng chú ý nhất

Cả hai hệ thống đều theo một nguyên tắc chung: khi không xác định được khoản tiền ấy là đặt cọc hay tiền trả trước, thì coi là tiền trả trước. Xin nói rõ đây là nguyên tắc được ghi nhận trong thực tiễn xét xử và các tài liệu phân tích, tôi chưa xác định được một điều luật hiện hành nào của Việt Nam quy định trực tiếp về nó.

Nguyên tắc này nghe qua tưởng là chuyện kỹ thuật, nhưng thực ra nó quyết định ai phải chứng minh. Bên nào muốn hưởng chế tài phạt cọc thì bên đó phải chứng minh khoản tiền đúng là tiền cọc. Không chứng minh được thì khoản tiền tự động rơi về nhóm nhẹ hơn, và mọi chế tài biến mất.

Với người dịch, điều này có nghĩa là: một chữ dịch mập mờ không tạo ra thế trung lập. Nó tạo ra thế bất lợi cho bên đang giữ quyền.

Ba cách dịch sai thường gặp

Thứ nhất, dịch cả hai chữ thành “đặt cọc”. Đây là lỗi phổ biến nhất, vì từ điển thông dụng thường cho cả hai chữ cùng một nghĩa. Hậu quả là gán chế tài phạt cọc cho một khoản tiền vốn không có chế tài, khiến bên đọc bản dịch tưởng mình có quyền đòi gấp đôi trong khi thực tế không có.

Thứ hai, dịch cả hai thành “tiền đặt trước” hoặc “tiền tạm ứng”. Lỗi này ngược lại: tước mất chế tài của một khoản tiền vốn có chế tài. Bên đang nắm quyền đòi gấp đôi lại tưởng mình chỉ đòi lại được số đã giao.

Thứ ba, dịch đúng chữ nhưng không kèm chú thích. Người đọc bản tiếng Việt thấy hai từ “đặt cọc” và “tiền trả trước” thì hiểu ngay là khác nhau, nhưng họ không biết rằng trong bản gốc hai chữ ấy đọc giống hệt nhau, và rất có thể chính các bên khi đàm phán miệng đã hiểu nhầm nhau từ đầu.

Một tình huống oái oăm: tên gọi một đằng, nội dung một nẻo

Không hiếm khi hợp đồng viết chữ 定金 nhưng các điều khoản kèm theo lại mô tả đúng cơ chế của tiền trả trước — chẳng hạn ghi rằng nếu giao dịch không thành thì hoàn trả toàn bộ. Hoặc ngược lại, viết 订金 nhưng lại kèm điều khoản mất tiền, trả gấp đôi.

Trong trường hợp ấy, thực tiễn xét xử không dừng lại ở tên gọi mà xét bản chất của thỏa thuận. Một khoản tiền được gọi là 定金 nhưng không mang chức năng bảo đảm thì vẫn không được hưởng quy tắc phạt cọc.

Với người dịch, đây là dấu hiệu để dừng lại. Khi thấy tên gọi và nội dung không khớp nhau, đừng tự chọn cách dịch nào. Hãy dịch theo đúng chữ trong bản gốc, ghi một chú thích ngắn nêu rõ mâu thuẫn ấy, rồi chuyển cho người chịu trách nhiệm về nội dung hợp đồng. Việc xác định bản chất của một điều khoản không phải là việc của khâu dịch thuật.

Nếu bạn là người soạn hợp đồng

Cách phòng ngừa đơn giản đến mức gần như không tốn công: đừng để chữ 定金 hay 订金 đứng một mình.

Ngay sau chữ ấy, hãy viết rõ ba điều. Khoản tiền này có chức năng bảo đảm hay không. Nếu bên giao vi phạm thì xử lý thế nào, nếu bên nhận vi phạm thì xử lý thế nào. Và khi hợp đồng được thực hiện suôn sẻ thì khoản tiền ấy được trừ vào tiền hàng hay hoàn lại.

Ba câu ấy làm cho điều khoản không còn phụ thuộc vào việc bên kia nghe được chữ nào qua điện thoại, cũng không phụ thuộc vào việc người dịch chọn từ nào. Với hợp đồng song ngữ, tôi còn khuyên giữ nguyên chữ Hán trong ngoặc bên cạnh từ tiếng Việt, ít nhất ở lần xuất hiện đầu tiên.

Tóm lại

定金 là biện pháp bảo đảm có chế tài, giới hạn ở hai mươi phần trăm giá trị hợp đồng, bên nhận vi phạm phải trả gấp đôi. 订金 không phải khái niệm pháp lý, được hiểu là tiền trả trước, không có chế tài. Hai chữ đọc y hệt nhau nên rất dễ nhầm ngay từ khâu đàm phán, chứ không riêng khâu dịch.

Đây là cặp chữ tôi luôn kiểm tra kỹ khi rà hợp đồng có yếu tố Trung Quốc, và cũng là chỗ tôi hay hỏi lại khách hàng: khi hai bên nói chuyện với nhau, các anh chị có chắc là đang nói cùng một chữ không.

Nguồn tham khảo

Văn bản pháp luật Việt Nam

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015 của Quốc hội

– Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 — bản tra cứu theo điều khoản

Văn bản pháp luật Trung Quốc

– 中华人民共和国民法典 — Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Toàn văn trên cổng thông tin Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc

Tài liệu tham khảo

– Bài phân tích “Tránh nhầm lẫn giữa Trả tiền trước và Đặt cọc”, Thư viện pháp luật

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a