Tiền phạt vi phạm và tiền đặt cọc là hai điều khoản mà doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc gần như luôn phải đàm phán khi soạn hợp đồng thương mại. Hai công cụ này thoạt nhìn tương tự nhau về mục đích bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, nhưng bản chất pháp lý, điều kiện áp dụng và hậu quả khi vi phạm lại khác nhau đáng kể, và mỗi nước xử lý chúng theo cách riêng. Hiểu đúng từ đầu giúp doanh nghiệp tránh những rủi ro pháp lý đáng kể, nhất là trong giao dịch xuyên biên giới hoặc liên quan đến đấu giá tài sản.
1. Bản chất pháp lý của tiền phạt vi phạm và tiền đặt cọc

1.1. Khái niệm và mục đích của tiền đặt cọc
Tiền đặt cọc là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa và khoản 2 quy định hậu quả khi vi phạm:
“1. Đặt cọc là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
2. Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.”
Đặt cọc vì vậy tạo ra ràng buộc hai chiều: bên đặt cọc từ chối thì mất cọc, bên nhận cọc từ chối thì phải trả lại cọc kèm một khoản tương đương.
Pháp luật Việt Nam không giới hạn tỷ lệ tiền đặt cọc so với giá trị hợp đồng; các bên tự thỏa thuận. Pháp luật Trung Quốc thì khác. Điều 586 Bộ luật Dân sự Trung Quốc năm 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) quy định, theo bản dịch tiếng Anh chính thức:
“The amount of the earnest money shall be agreed by the parties, except that it shall not exceed 20% of the value of the object of the principal contract, and any excessive part does not have the effect as earnest money.”
Nghĩa là tiền đặt cọc không được vượt quá 20% giá trị đối tượng của hợp đồng chính, phần vượt không có hiệu lực của đặt cọc. Với hợp đồng điều chỉnh bởi luật Trung Quốc, khoản cọc lớn hơn mức này không được bảo vệ như tiền đặt cọc.
1.2. Chức năng trừng phạt và răn đe của tiền phạt vi phạm
Tiền phạt vi phạm mang bản chất khác. Khoản 1 và khoản 2 Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“1. Phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng, theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm.
2. Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận, trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác.”
Khoản tiền này phát sinh từ thỏa thuận và gắn với hành vi vi phạm, với chức năng chính là răn đe và trừng phạt hành vi không tuân thủ cam kết.
Khác với tiền đặt cọc vốn được giao trước, nghĩa vụ trả tiền phạt chỉ phát sinh khi vi phạm xảy ra. Đây là điểm phân biệt căn bản mà nhiều doanh nghiệp dễ nhầm lẫn khi soạn điều khoản hợp đồng, nhất là trong các giao dịch có đối tác Trung Quốc.
2. So sánh quy định pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về đặt cọc và phạt vi phạm
2.1. Điểm tương đồng trong hệ thống pháp luật dân sự hai nước
Pháp luật dân sự Việt Nam và Trung Quốc cùng xuất phát từ nền tảng pháp luật dân sự lục địa (civil law), chịu ảnh hưởng của truyền thống pháp điển hóa, và cùng ghi nhận tiền đặt cọc, tiền phạt vi phạm là hai công cụ bảo đảm hợp đồng. Tuy nhiên, khi hợp đồng có cả hai điều khoản, cách áp dụng khác nhau. Điều 588 Bộ luật Dân sự Trung Quốc quy định:
“Where the parties agree on both liquidated damages and earnest money, when a party defaults, the other party may choose to apply either the clause on the liquidated damages or the clause on the earnest money.”
Theo luật Trung Quốc, khi một bên vi phạm, bên kia phải chọn áp dụng điều khoản phạt vi phạm hoặc điều khoản đặt cọc, không được áp dụng cả hai cùng lúc; nếu tiền cọc không đủ bù thiệt hại thì được yêu cầu bồi thường phần vượt. Pháp luật Việt Nam không có quy định buộc phải lựa chọn như vậy.
Điểm chung quan trọng là cả hai hệ thống đều đòi hỏi thỏa thuận rõ ràng giữa các bên để điều khoản phạt phát sinh hiệu lực: không có thỏa thuận thì không có phạt. Nguyên tắc này được áp dụng nhất quán ở cả Việt Nam lẫn Trung Quốc, khác với một số hệ thống common law có thể áp dụng khoản bồi thường định sẵn theo luật.
2.2. Sự khác biệt về mức trần phạt vi phạm và xử lý tiền đặt trước
Khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở mức trần phạt vi phạm. Tại Việt Nam, Điều 301 Luật Thương mại 2005 giới hạn mức phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, trừ trường hợp dịch vụ giám định tại Điều 266. Mức trần này mang tính bắt buộc: các bên thỏa thuận cao hơn thì phần vượt trần không được công nhận. Phân tích chi tiết về giới hạn này được trình bày tại bài Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa 8%: điều doanh nghiệp Trung Quốc cần biết trước khi ký.
Tại Trung Quốc, pháp luật không ấn định một mức trần phạt vi phạm cứng nhắc tương tự. Điều 585 Bộ luật Dân sự Trung Quốc quy định:
“Where the agreed liquidated damages are lower than the loss caused, the people’s court or an arbitration institution may increase the amount upon request of a party. Where the agreed liquidated damages are excessively higher than the loss caused, the people’s court or an arbitration institution may make appropriate reduction upon request of a party.”
Tòa án hoặc trọng tài vì vậy có thể tăng mức phạt khi thấp hơn thiệt hại, hoặc giảm thích đáng khi cao quá mức so với thiệt hại, theo yêu cầu của một bên. Cách tiếp cận này linh hoạt hơn nhưng khiến doanh nghiệp khó dự đoán rủi ro tài chính.
Về xử lý tiền đặt cọc khi vi phạm hợp đồng, cả hai hệ thống đều theo nguyên tắc bên đặt cọc vi phạm thì mất cọc, bên nhận cọc vi phạm thì trả lại cọc kèm một khoản tương đương. Riêng tiền đặt trước trong đấu giá tài sản lại có những đặc thù cần lưu ý riêng.
2.3. Quy định riêng biệt về đấu giá tài sản tại Việt Nam và Trung Quốc
Tại Việt Nam, khoản 1a Điều 39 Luật Đấu giá tài sản 2016 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 37/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) quy định:
“1a. Tiền đặt trước do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và người có tài sản đấu giá thỏa thuận, nhưng tối thiểu là năm phần trăm và tối đa là hai mươi phần trăm giá khởi điểm của tài sản đấu giá, trừ trường hợp quy định tại khoản 1b Điều này và các trường hợp sau đây:
(…)
b) Trường hợp đấu giá quyền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư thì tiền đặt trước tối thiểu là mười phần trăm và tối đa là hai mươi phần trăm giá khởi điểm; (…)”
Tiền đặt trước có bản chất khác tiền đặt cọc dân sự: người tham gia đấu giá không trúng thì được hoàn lại. Nhưng khi đã trúng, khoản 5 Điều 39 (bản sửa đổi năm 2024) quy định khoản tiền này chuyển thành tiền đặt cọc:
“5. Trường hợp trúng đấu giá thì khoản tiền đặt trước và tiền lãi (nếu có) được chuyển thành tiền đặt cọc để bảo đảm thực hiện giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mua bán tài sản đấu giá hoặc thực hiện nghĩa vụ mua tài sản đấu giá sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. (…)”
Tại Trung Quốc, quy định về tiền đặt trước khi đấu giá tài sản cũng có cấu trúc tương tự, với mức tiền đặt trước thường được ấn định theo từng loại tài sản và quy chế đấu giá cụ thể. Khác biệt đáng chú ý là trong một số lĩnh vực đấu giá công sản hoặc đất đai, pháp luật Trung Quốc có thể áp dụng chế tài bổ sung nghiêm khắc hơn nếu người trúng đấu giá bỏ cọc không có lý do chính đáng.
Sự khác nhau giữa “tiền đặt trước” trong đấu giá và “tiền đặt cọc” trong hợp đồng dân sự là nguồn gốc của nhiều tranh chấp, nhất là khi giao dịch gồm cả hai giai đoạn: đấu giá trước, ký hợp đồng sau.
3. Rủi ro thường gặp và lưu ý khi áp dụng điều khoản phạt, cọc

3.1. Rủi ro khi mức phạt vượt quá quy định pháp luật
Rủi ro phổ biến nhất trong thực tiễn soạn thảo hợp đồng là các bên thỏa thuận mức phạt vi phạm vượt trần 8% theo Luật Thương mại Việt Nam mà không biết đến giới hạn này. Khi tranh chấp xảy ra, phần vượt trần không được tòa án hoặc trọng tài Việt Nam chấp nhận, và bên bị vi phạm mất đi công cụ chế tài mà họ tưởng đã chuẩn bị đủ.
Ở chiều ngược lại, khi hợp đồng do pháp luật Trung Quốc điều chỉnh, mức phạt linh hoạt hơn nhưng có thể bị tòa án điều chỉnh giảm nếu vượt quá thiệt hại thực tế đáng kể. Doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng với đối tác Trung Quốc cần tính đến điều này khi lựa chọn luật điều chỉnh và cơ quan giải quyết tranh chấp; các điều kiện và rủi ro của việc chọn luật Trung Quốc được phân tích tại bài Chọn luật Trung Quốc trong hợp đồng với đối tác Việt Nam: được không và rủi ro gì?.
3.2. Vấn đề bỏ cọc trong đấu giá và chế tài xử lý mạnh về kinh tế
Bỏ cọc trong đấu giá tài sản, nhất là bất động sản, gây thiệt hại thực tế cho cả tổ chức đấu giá lẫn các bên liên quan. Tại Việt Nam, điểm đ khoản 6 Điều 39 Luật Đấu giá tài sản quy định người tham gia đấu giá không được nhận lại tiền đặt trước khi “Từ chối kết quả trúng đấu giá theo quy định tại Điều 51 của Luật này”, cùng các trường hợp khác như không tham gia phiên đấu giá mà không thuộc trường hợp bất khả kháng, hay rút lại giá đã trả. Khoản 7 Điều này không cho phép tổ chức đấu giá tự quy định thêm trường hợp mất tiền đặt trước ngoài danh sách đó.
Khi đối tác Trung Quốc tham gia đấu giá tại Việt Nam hoặc ngược lại, cần làm rõ ngay từ đầu cơ chế xử lý tiền đặt trước theo luật của quốc gia nơi diễn ra đấu giá. Tại Việt Nam, ranh giới nằm ở thời điểm trúng đấu giá: trước đó là tiền đặt trước, xử lý theo Luật Đấu giá tài sản; sau đó khoản tiền chuyển thành tiền đặt cọc để bảo đảm giao kết hợp đồng mua bán. Nhầm lẫn giữa hai giai đoạn này có thể dẫn đến tranh chấp về quyền đòi trả lại cọc kèm khoản tương đương theo khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự.
3.3. Khi nào doanh nghiệp nên tham vấn luật sư chuyên trách Việt – Trung
Có những thời điểm tham vấn luật sư am hiểu cả hai hệ thống pháp luật là thực sự cần thiết: khi hợp đồng song phương có giá trị lớn mà điều khoản phạt, cọc được thỏa thuận nhưng chưa xác định rõ luật điều chỉnh; khi có tranh chấp phát sinh từ việc đối tác Trung Quốc từ chối thực hiện cam kết hoặc bỏ cọc; hoặc khi doanh nghiệp cần soạn thảo điều khoản bảo đảm có hiệu lực pháp lý ở cả hai quốc gia.
Nhầm lẫn giữa tiền đặt cọc và tiền phạt vi phạm trong hợp đồng quốc tế là rủi ro thực tế. Một điều khoản soạn theo chuẩn Việt Nam nhưng phải thực thi tại Trung Quốc, hoặc ngược lại, có thể không được công nhận như kỳ vọng nếu không có tư vấn pháp lý phù hợp từ đầu.
4. Kinh nghiệm thực thi và giải quyết tranh chấp liên quan
Trong thực tiễn, tranh chấp về phạt vi phạm hợp đồng giữa doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc thường tập trung ở hai điểm: xác định luật điều chỉnh điều khoản phạt, và tính thiệt hại thực tế để đối chiếu với mức phạt đã thỏa thuận. Nhiều hợp đồng không ghi rõ luật điều chỉnh, nên khi tranh chấp xảy ra, mỗi bên viện dẫn một hệ thống pháp luật khác nhau.
Một nguyên tắc thực tiễn đáng giữ: với hợp đồng có yếu tố Trung Quốc, điều khoản phạt và cọc nên được soạn song ngữ Việt – Trung, ghi rõ luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp. Sự rõ ràng ở khâu soạn thảo ban đầu là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất và tốn ít chi phí hơn nhiều so với xử lý tranh chấp về sau.
Tiền đặt cọc và tiền phạt vi phạm có thể cùng tồn tại trong một hợp đồng, nhưng điều khoản phải được thiết kế đồng bộ để tránh chồng chéo hoặc mâu thuẫn nội tại, và phải tính đến luật điều chỉnh: theo luật Trung Quốc (Điều 588), bên bị vi phạm chỉ được chọn một trong hai. Cũng cần lưu ý quan hệ giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại tại Việt Nam: theo khoản 3 Điều 418 Bộ luật Dân sự, nếu các bên chỉ thỏa thuận phạt vi phạm mà không thỏa thuận về việc vừa phạt vừa bồi thường, bên vi phạm chỉ phải chịu phạt vi phạm; trong khi đó, với hợp đồng thương mại, khoản 2 Điều 307 Luật Thương mại cho phép áp dụng cả hai chế tài khi đã có thỏa thuận phạt. Hiểu đúng các khác biệt này là nền tảng để bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp trong giao thương Việt Nam – Trung Quốc.
Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị ký kết hợp đồng thương mại có đối tác Trung Quốc, hoặc đang đối mặt với tranh chấp liên quan đến điều khoản phạt hay xử lý tiền đặt cọc, đội ngũ Luật Sư Tiếng Trung sẵn sàng tư vấn chuyên sâu, thông tin dịch vụ xem tại Luật Sư Tiếng Trung. Liên hệ qua hotline 0912 085 076, email luatsutiengtrung.vn@gmail.com hoặc đến trực tiếp tại Số 29 Đường 55, An Khánh (Thảo Điền, Thủ Đức), Tp.HCM để được hướng dẫn cụ thể.
Đồng hành cùng doanh nghiệp Việt – Trung
Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật TNHH Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.
📞 0912.085.076
🌐 luatsutiengtrung.vn
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Sư Tiếng Trung để được hướng dẫn cụ thể.










