Cả hai đều là tiền doanh nghiệp trả cho người lao động khi hợp đồng lao động chấm dứt. Cả hai đều kết thúc bằng chữ 金. Nhưng một khoản là trả bình thường, một khoản lại là chế tài — và luật Trung Quốc ấn định mức chế tài đúng bằng gấp đôi. Dịch nhầm hai chữ này là sai số tiền, chứ không phải sai chữ nghĩa.
Chỗ phân biệt nằm ở chữ đứng đầu
Hai cụm từ này giống nhau đến ba phần tư: đều có 偿, đều có 金. Chỗ khác duy nhất là chữ mở đầu — 补 và 赔.
Chữ 补 viết theo lối phồn thể là 補, bên trái là bộ 衤 tức bộ áo. Sách 《说文解字》của Hứa Thận giải nghĩa chữ này như sau:
補,完衣也。从衣甫聲。
Nghĩa là: 補 là làm cho áo lành lặn; chữ thuộc bộ 衣, lấy 甫 làm âm. Nghĩa gốc của nó là vá áo — vá vào chỗ rách để tấm áo trở lại nguyên vẹn. Từ nghĩa ấy mà ra nghĩa bù đắp vào chỗ thiếu hụt. Vá áo thì không cần ai có lỗi cả; áo mặc lâu thì rách, vá là chuyện bình thường.
Chữ 赔 viết phồn thể là 賠, bên trái là bộ 贝 tức bộ bối, vốn là hình vỏ sò — thứ từng được dùng làm tiền tệ thời cổ. Mọi chữ Hán mang bộ này đều liên quan đến tiền bạc, của cải: 财, 货, 贵, 贷, 费. Chữ 赔 vì thế mang nghĩa bỏ tiền ra đền. Mà đã đền thì phải có người gây ra thiệt hại.
Tiếng Việt cũng có sẵn một cặp phân biệt tương tự: “trợ cấp” và “bồi thường”. Trợ cấp là cấp cho, giúp cho, không hàm ý ai sai. Bồi thường là đền cho thiệt hại đã gây ra. Vấn đề nằm ở chỗ khi dịch, hai chữ Hán kia lại đứng cạnh nhau trong cùng một hợp đồng, cùng một bảng lương thanh toán, nên người dịch không quen rất dễ gộp cả hai thành một chữ “bồi thường” cho gọn.
Gộp như vậy là làm mất đúng cái thông tin mà khách hàng cần nhất.
经济补偿金 — nguyên văn quy định
Điều 47 Luật Hợp đồng lao động nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quy định như sau:
第四十七条 经济补偿按劳动者在本单位工作的年限,每满一年支付一个月工资的标准向劳动者支付。六个月以上不满一年的,按一年计算;不满六个月的,向劳动者支付半个月工资的经济补偿。
劳动者月工资高于用人单位所在直辖市、设区的市级人民政府公布的本地区上年度职工月平均工资三倍的,向其支付经济补偿的标准按职工月平均工资三倍的数额支付,向其支付经济补偿的年限最高不超过十二年。
本条所称月工资是指劳动者在劳动合同解除或者终止前十二个月的平均工资。
Đọc kỹ sẽ ra ba tầng thông tin. Tầng thứ nhất là công thức cơ bản: mỗi năm làm việc trả một tháng lương; làm từ sáu tháng đến dưới một năm thì tính tròn thành một năm; làm dưới sáu tháng thì trả nửa tháng lương.
Tầng thứ hai là mức trần — và đây là chỗ hay bị bỏ sót nhất. Nếu lương tháng của người lao động cao hơn ba lần mức lương bình quân tháng của người lao động tại địa phương trong năm trước — do chính quyền nhân dân cấp thành phố trực thuộc trung ương hoặc thành phố có phân khu công bố — thì lấy ba lần mức bình quân ấy làm chuẩn để tính, và số năm được tính tối đa không quá mười hai năm.
Tầng thứ ba là định nghĩa: lương tháng nói trong điều này là lương bình quân của mười hai tháng trước khi hợp đồng lao động bị chấm dứt hoặc kết thúc.
赔偿金 — nguyên văn quy định
Điều 87 của cùng đạo luật quy định:
第八十七条 用人单位违反本法规定解除或者终止劳动合同的,应当依照本法第四十七条规定的经济补偿标准的二倍向劳动者支付赔偿金。
Nghĩa là: đơn vị sử dụng lao động chấm dứt hoặc kết thúc hợp đồng lao động trái với quy định của Luật này thì phải trả cho người lao động khoản 赔偿金 theo mức gấp hai lần chuẩn 经济补偿 quy định tại Điều 47 của Luật này.
Xin để ý ba điểm gói trong câu ngắn ấy. Thứ nhất, 赔偿金 chỉ phát sinh khi phía sử dụng lao động làm sai — nó là chế tài, không phải khoản trả thường lệ. Thứ hai, mức của nó không do tòa án ước lượng theo thiệt hại thực tế, mà là một công thức cứng: đúng hai lần mức tại Điều 47. Thứ ba, vì tham chiếu thẳng vào Điều 47 nên nó thừa hưởng luôn cả mức trần ba lần lương bình quân và giới hạn mười hai năm.
Đây chính là lý do dân nhân sự Trung Quốc nói tắt với nhau bằng chữ N và 2N. N là 经济补偿金, 2N là 赔偿金.
Còn cái “+1” thì không có tên trong luật
Bên cạnh N và 2N, tài liệu nhân sự Trung Quốc còn hay viết N+1. Cái “+1” ấy bắt nguồn từ đoạn đầu Điều 40:
第四十条 有下列情形之一的,用人单位提前三十日以书面形式通知劳动者本人或者额外支付劳动者一个月工资后,可以解除劳动合同:
Tức là trong những trường hợp liệt kê sau đó, đơn vị sử dụng lao động phải báo trước ba mươi ngày bằng văn bản cho chính người lao động, hoặc trả thêm cho người lao động một tháng lương, thì mới được chấm dứt hợp đồng.
Khoản trả thêm ấy trong thực tế được gọi là 代通知金 — tiền thay cho việc báo trước. Nhưng xin để ý: bản thân điều luật không hề dùng chữ 代通知金. Đó là cách gọi hình thành trong nghề, không phải thuật ngữ pháp lý.
Khi dịch tài liệu nội bộ của doanh nghiệp mà gặp chữ này, tôi giữ nguyên chữ Hán ở lần xuất hiện đầu, dịch là “khoản tiền trả thay cho thời hạn báo trước”, và chú thích rằng đây là cách gọi thông dụng chứ không phải tên gọi trong luật. Còn nếu chỉ dịch trơn thành “tiền báo trước”, người đọc Việt Nam dễ tưởng đó là một khoản luật định có tên riêng.
Một khái niệm bên Trung Quốc, hai chế định bên Việt Nam
Đây là chỗ hai hệ thống lệch nhau về cấu trúc, chứ không chỉ lệch về con số.
Trung Quốc dùng một khái niệm 经济补偿金 cho mọi trường hợp chấm dứt hợp đồng phải trả tiền. Việt Nam chia thành hai chế định riêng, mỗi chế định một mức. Khoản 1 Điều 46 Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2019 quy định:
1. Khi hợp đồng lao động chấm dứt theo quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4, 6, 7, 9 và 10 Điều 34 của Bộ luật này thì người sử dụng lao động có trách nhiệm trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho mình từ đủ 12 tháng trở lên, mỗi năm làm việc được trợ cấp một nửa tháng tiền lương, trừ trường hợp đủ điều kiện hưởng lương hưu theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội và trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 36 của Bộ luật này.
Còn khoản 1 Điều 47 của cùng bộ luật quy định:
1. Người sử dụng lao động trả trợ cấp mất việc làm cho người lao động đã làm việc thường xuyên cho mình từ đủ 12 tháng trở lên mà bị mất việc làm theo quy định tại khoản 11 Điều 34 của Bộ luật này, cứ mỗi năm làm việc trả 01 tháng tiền lương nhưng ít nhất bằng 02 tháng tiền lương.
Đặt cạnh nhau thì thấy rõ: trợ cấp thôi việc là nửa tháng lương cho mỗi năm, trợ cấp mất việc làm là một tháng lương cho mỗi năm và có sàn tối thiểu hai tháng. Trong khi đó 经济补偿金 của Trung Quốc là một tháng lương cho mỗi năm, áp dụng chung.
Cho nên câu “经济补偿金 tức là trợ cấp thôi việc” là một câu sai. Nó vừa hẹp hơn về phạm vi, vừa lệch gấp đôi về mức.
Và “bồi thường” bên Việt Nam cũng không phải là gấp đôi
Nếu người dịch chọn chữ “bồi thường” cho 赔偿金, người đọc Việt Nam sẽ tự động liên hệ tới chế định bồi thường khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. Khoản 1 Điều 41 Bộ luật Lao động 2019 quy định người sử dụng lao động khi đó:
1. Phải nhận người lao động trở lại làm việc theo hợp đồng lao động đã giao kết; phải trả tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp trong những ngày người lao động không được làm việc và phải trả thêm cho người lao động một khoản tiền ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.
Cấu trúc khác hẳn. Bên Việt Nam, hậu quả đầu tiên là buộc nhận trở lại làm việc, kèm theo trả lương và đóng bảo hiểm cho những ngày người lao động không được làm việc, rồi mới cộng thêm một khoản ít nhất hai tháng tiền lương. Đây không phải là bội số của trợ cấp thôi việc, mà là một tập hợp nghĩa vụ có tính khôi phục quan hệ lao động.
Bên Trung Quốc thì 赔偿金 tại Điều 87 là một con số tính được ngay bằng phép nhân. Hai lối tư duy khác nhau: một bên khôi phục, một bên định lượng.
Vì vậy nếu chỉ viết “bồi thường” trơ trọi mà không kèm công thức, khách hàng Việt Nam đọc bản dịch sẽ hình dung sai cả về bản chất lẫn về con số.
Bảng đối chiếu năm tiêu chí
| Tiêu chí | Trung Quốc | Việt Nam |
|---|---|---|
| Số khái niệm | Một: 经济补偿金 cho mọi trường hợp phải trả | Hai: trợ cấp thôi việc và trợ cấp mất việc làm |
| Mức trả thường lệ | Một tháng lương cho mỗi năm làm việc | Trợ cấp thôi việc nửa tháng lương mỗi năm; trợ cấp mất việc làm một tháng lương mỗi năm, ít nhất hai tháng |
| Mức trần | Ba lần lương bình quân địa phương năm trước; tối đa mười hai năm | Điều 46 và Điều 47 không đặt trần theo cách này |
| Khi bên sử dụng lao động làm sai | 赔偿金 bằng đúng hai lần chuẩn tại Điều 47 | Nhận trở lại làm việc, trả lương và bảo hiểm những ngày không được làm việc, cộng ít nhất hai tháng tiền lương |
| Cách gọi tắt trong nghề | N, N+1, 2N | Không có cách gọi tắt tương ứng |
Vậy dịch thế nào
Với 经济补偿金, tôi không dịch thành “trợ cấp thôi việc”. Cách tôi thường dùng là “khoản bù đắp kinh tế khi chấm dứt hợp đồng lao động”, giữ nguyên chữ Hán trong ngoặc ở lần đầu, và chú thích ngay mức tính là một tháng lương cho mỗi năm làm việc. Nếu văn bản là hợp đồng hoặc thỏa thuận chấm dứt, tôi đề nghị ghi luôn công thức vào thân văn bản chứ không để trong chú thích.
Với 赔偿金, tôi dịch là “khoản bồi thường theo Điều 87 Luật Hợp đồng lao động”, tức là dịch kèm số điều. Lý do là mức của nó do luật ấn định bằng phép nhân hai, nên nêu số điều là cách nhanh nhất để người đọc biết con số ấy từ đâu ra và không tự suy theo pháp luật Việt Nam.
Chiều ngược lại còn khó hơn. Khi dịch hồ sơ Việt Nam sang tiếng Trung, cả trợ cấp thôi việc lẫn trợ cấp mất việc làm đều rơi vào vùng nghĩa của 经济补偿金. Nhưng xin đừng dịch cả hai thành cùng một chữ rồi dừng ở đó. Tôi thường dịch mô tả — 因劳动合同终止而支付的补偿 cho trợ cấp thôi việc, 因失业而支付的补偿 cho trợ cấp mất việc làm — rồi chú thích mức của từng loại, vì mức bên Việt Nam khác nhau còn phía Trung Quốc thì không.
Nguyên tắc chung tôi rút ra sau nhiều lần xử lý loại hồ sơ này: với mọi khoản tiền trong quan hệ lao động, dịch xong tên gọi vẫn chưa đủ, phải kèm công thức tính. Tên gọi có thể gần nhau, công thức thì gần như luôn khác.
Chi tiết thực tế đáng nhớ nhất
Nếu chỉ nhớ một điều từ bài này, tôi mong đó là cái mức trần.
Ba lần lương bình quân địa phương và giới hạn mười hai năm là một cơ chế mà Điều 46 và Điều 47 Bộ luật Lao động Việt Nam không có. Một doanh nghiệp Việt Nam trả lương cao cho nhân sự tại Trung Quốc, nếu tính theo thói quen trong nước, sẽ tính vống lên rất nhiều so với mức luật đòi hỏi. Ngược lại, một doanh nghiệp Trung Quốc sang Việt Nam đã quen có trần thì rất dễ tính thiếu, và phần thiếu ấy sẽ thành tranh chấp.
Điểm thứ hai đáng nhớ là tiền lương làm căn cứ. Đoạn cuối Điều 47 nói rõ đó là lương bình quân mười hai tháng trước khi chấm dứt. Pháp luật Việt Nam có cách xác định riêng của mình về tiền lương làm căn cứ tính trợ cấp; khi soạn thảo hợp đồng hay thỏa thuận chấm dứt cho hai bên, cần dẫn đúng điều khoản của từng hệ thống chứ không mặc định hai bên tính giống nhau.
Tóm lại: một chữ vá áo, một chữ đền tiền
补 là vá vào chỗ thiếu, không cần ai có lỗi. 赔 mang bộ tiền, là bỏ tiền ra đền vì đã làm sai. Một chữ khác nhau ấy chia đôi hai chế định.
经济补偿金 là khoản trả thường lệ, một tháng lương cho mỗi năm, có trần ba lần lương bình quân và tối đa mười hai năm. 赔偿金 là chế tài, bằng đúng hai lần mức ấy, chỉ phát sinh khi phía sử dụng lao động làm trái luật. Bên Việt Nam, khoản thứ nhất tách thành hai chế định với hai mức, còn khoản thứ hai lại có cấu trúc khôi phục quan hệ lao động chứ không phải phép nhân.
Đây là loại chi tiết tôi trao đổi với khách hàng ngay khi soạn hợp đồng lao động có yếu tố Trung Quốc, chứ không đợi đến lúc chấm dứt mới bàn. Biết trước con số sẽ được tính thế nào là một phần của việc quyết định có ký hay không.
Nguồn tham khảo
Văn bản pháp luật Việt Nam
– Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 ngày 20 tháng 11 năm 2019 của Quốc hội — bản gốc trên Cơ sở dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ. Dùng để đối chiếu khoản 1 Điều 41, khoản 1 Điều 46 và khoản 1 Điều 47
– Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 — bản đăng Công báo số 993 + 994 ngày 26 tháng 12 năm 2019
Văn bản pháp luật Trung Quốc
– 中华人民共和国劳动合同法 — Luật Hợp đồng lao động nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, toàn văn đăng trên cổng thông tin điện tử Cục Thư tín và Tiếp dân Nhà nước Trung Quốc (国家信访局). Dùng để đối chiếu Điều 40, Điều 47 và Điều 87
– Bài giải đáp 经济补偿金的补偿期限标准是多少? của Sở Nhân lực và An sinh xã hội tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc — dẫn lại chuẩn tính 经济补偿 tại Điều 47
Tra cứu thêm
– Mục từ 補 trên 漢典 (Hán điển) — dẫn nguyên văn giải nghĩa của 《说文解字》:「補,完衣也。从衣甫聲。」
– Mục từ 賠 trên 漢典 (Hán điển) — tra tự hình, bộ thủ và nghĩa của chữ 賠 (giản thể 赔)
Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?
Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.
📞 0912.085.076
🌐 luatsutiengtrung.vn
Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.











