应当 và 可以: hai chữ quyết định đó là nghĩa vụ hay là quyền

Nghĩa vụ hay quyền trong hợp đồng tiếng Trung: 应当 là nghĩa vụ bắt buộc, 可以 là quyền được phép

Chỉ cần đổi 应当 thành 可以 trong một điều khoản hợp đồng, thế đứng của hai bên đã khác hẳn. Một bên đang phải làm bỗng chỉ còn được chọn có làm hay không. Từ điển không cảnh báo bạn điều đó.

Một câu, hai phiên bản

Mời bạn đọc chậm hai câu dưới đây. Chúng chỉ khác nhau đúng một chữ.

乙方应当在收到货物后三日内完成验收。

乙方可以在收到货物后三日内完成验收。

Câu thứ nhất đặt lên vai bên B một nghĩa vụ: phải nghiệm thu trong ba ngày. Quá hạn ấy mà chưa nghiệm thu, hàng thường được coi như đã được chấp nhận, và quyền khiếu nại về chất lượng có thể mất theo.

Câu thứ hai lại chỉ trao cho bên B một quyền: được nghiệm thu trong ba ngày, nếu muốn. Không làm cũng chẳng sao, bởi đó vốn không phải việc bắt buộc.

Cùng một điều khoản, cùng một thời hạn, cùng một hành vi. Vậy mà một bên là “nếu không làm thì mất quyền”, còn bên kia là “làm hay không tùy bạn”. Cả khoảng cách ấy nằm gọn trong hai chữ.

应当 là bắt buộc, không phải “nên”

Trong các lỗi dịch tôi từng gặp, đây là lỗi phổ biến nhất — và cũng là lỗi để lại hậu quả nặng nhất.

Ở khẩu ngữ, 应当 cùng người anh em của nó là 应该 quả thật mang sắc thái khuyên nhủ. 你应该早点休息 nghĩa là bạn nên nghỉ sớm — một lời khuyên nhẹ nhàng, không ai bắt buộc ai.

Nhưng bước vào văn bản pháp luật và hợp đồng, 应当 rũ bỏ hết sắc thái khuyên nhủ ấy. Nó là từ chuẩn để biểu thị nghĩa vụ bắt buộc, tương đương với “phải” trong tiếng Việt pháp lý. Dịch 应当 thành “nên” là hạ một nghĩa vụ xuống thành một gợi ý. Và khi tranh chấp xảy ra, bản dịch ấy đứng về phía bên vi phạm.

Có một dấu hiệu nhỏ giúp bạn nhận ra điều này: trong văn bản pháp luật Trung Quốc gần như không bao giờ xuất hiện chữ 应该. Đó thuần túy là từ khẩu ngữ. Vậy nên nếu bắt gặp 应该 trong một văn bản tự nhận là hợp đồng chính thức, đó là chỉ dấu văn bản được soạn không cẩn thận.

可以 là quyền, nhưng “có thể” lại chưa đủ rõ

可以 biểu thị sự cho phép: chủ thể được làm việc đó, mà cũng được không làm. Đó là quyền, chứ không phải nghĩa vụ.

Cách dịch quen thuộc là “có thể”. Không sai, nhưng theo tôi vẫn chưa đủ chắc tay, bởi trong tiếng Việt “có thể” mang hai nghĩa chồng lên nhau.

Nghĩa thứ nhất là được phép: “bên A có thể chấm dứt hợp đồng” — tức bên A có quyền làm việc đó. Nghĩa thứ hai lại là có khả năng xảy ra: “hàng có thể đến muộn” — ở đây chẳng ai được phép hay không được phép điều gì cả, đó chỉ là một dự đoán.

Thế nên khi một điều khoản viết “bên A có thể yêu cầu bồi thường”, người đọc buộc phải tự đoán đây là quyền hay là một khả năng. Còn nếu dịch thành “bên A được quyền yêu cầu bồi thường”, chỗ để đoán ấy không còn nữa.

Vì vậy, với 可以 trong văn bản pháp lý, tôi thường chọn “được quyền” hoặc “có quyền” thay cho “có thể”. Câu văn dài thêm một chữ, nhưng bớt đi cả một tầng mơ hồ.

必须 có mạnh hơn 应当 không?

Nhiều người học tiếng Trung — trong đó có tôi của những năm trước — mặc định rằng 必须 mạnh hơn 应当. Nghe qua thì rất hợp lý: 必须 dịch là “nhất thiết phải”, còn 应当 chỉ là “phải”.

Nhưng chính văn bản hướng dẫn về kỹ thuật lập pháp của Trung Quốc lại nói khác. 立法技术规范(试行)(一), số hiệu 法工委发〔2009〕62号, do Ủy ban Công tác Pháp chế thuộc Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc ban hành, tại mục 14 quy định nguyên văn:

“应当”与“必须”的含义没有实质区别。法律在表述义务性规范时,一般用“应当”,不用“必须”。

“应当” và “必须” không có khác biệt thực chất về nghĩa. Khi biểu đạt quy phạm mang tính nghĩa vụ, pháp luật thường dùng “应当”, không dùng “必须”. (Bản dịch của người viết.)

Nghĩa là hai chữ tương đương nhau về hiệu lực pháp lý, chỉ khác ở chỗ 应当 là lựa chọn quy phạm còn 必须 thì hiếm gặp hơn. Cho nên khi gặp 必须 trong một hợp đồng, bạn không cần dịch mạnh hơn 应当 — cứ dịch là “phải” cho cả hai, và nếu muốn giữ sắc thái nhấn mạnh thì thêm “nhất thiết” cũng không sai.

Điều đáng lưu tâm hơn nằm ở chiều ngược lại: đừng vì thấy văn bản dùng 应当 chứ không dùng 必须 mà vội cho rằng nghĩa vụ ấy nhẹ hơn. Không có chuyện đó.

不得 và 禁止: hai cách nói cùng một lệnh cấm

Ở phía cấm đoán cũng có một cặp tương tự. 不得 và 禁止 đều mang nghĩa cấm, và điều làm nên khác biệt, nói chung, là cấu trúc câu chứ không phải mức độ.

Mục 15 của chính văn bản hướng dẫn nói trên quy định nguyên văn:

“不得”、“禁止”都用于禁止性规范的情形。“不得”一般用于有主语或者有明确的被规范对象的句子中,“禁止”一般用于无主语的祈使句中。

“不得” và “禁止” đều dùng cho trường hợp quy phạm cấm đoán. “不得” nói chung dùng trong câu có chủ ngữ hoặc có đối tượng chịu sự điều chỉnh rõ ràng; “禁止” nói chung dùng trong câu cầu khiến không có chủ ngữ. (Bản dịch của người viết.)

Chẳng hạn “bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào cũng 不得 làm việc này” là câu có chủ ngữ, còn “禁止 việc này” thì mang giọng mệnh lệnh chung.

Sang tiếng Việt, 不得 hợp với “không được”, còn 禁止 hợp với “cấm” hoặc “nghiêm cấm”. Cả hai đều là cấm, nên xin đừng dịch 不得 thành “không nên”. Cũng cần lưu ý rằng văn bản hướng dẫn nói chung phân biệt hai chữ này theo cấu trúc câu chứ không theo mức độ nghiêm khắc.

Bảng đối chiếu nhanh sáu chữ tình thái

ChữTính chấtNên dịch làGhi chú
应当Nghĩa vụ bắt buộcphải, có nghĩa vụTừ chuẩn trong văn bản pháp luật. Không dịch là “nên”.
必须Nghĩa vụ bắt buộcphải, nhất thiết phảiVề hiệu lực tương đương 应当, chỉ ít dùng hơn.
可以Quyền, được phépđược quyền, có quyềnHạn chế dịch “có thể” vì dễ hiểu thành khả năng.
不得Cấmkhông đượcDùng khi câu có chủ ngữ rõ ràng.
禁止Cấmcấm, nghiêm cấmThường đứng đầu câu không chủ ngữ.
应该Khẩu ngữnênKhông xuất hiện trong văn bản pháp luật chuẩn.

Chỗ dễ mất tiền nhất: điều khoản có thời hạn

Sắc thái của hai chữ này lộ ra rõ nhất ở những điều khoản gắn với một mốc thời gian.

Điều khoản nghiệm thu là ví dụ kinh điển, như hai câu ở đầu bài. Nhưng còn nhiều chỗ khác cũng vậy: thời hạn khiếu nại về chất lượng, thời hạn thông báo sự kiện bất khả kháng, thời hạn phản hồi đề nghị sửa đổi hợp đồng.

Ở những điều khoản này, chữ 应当 thường đi kèm một hậu quả ngầm: quá hạn thì mất quyền. Còn 可以 thì không kéo theo hậu quả nào, bởi đã là quyền thì không dùng cũng chẳng sao.

Cho nên mỗi khi dịch một điều khoản có thời hạn, tôi đều dừng lại ở chữ tình thái trước khi dịch phần còn lại. Nếu là 应当, tôi kiểm tra xem hợp đồng có ghi rõ hậu quả của việc quá hạn hay không. Nếu không ghi, đó chính là chỗ nên hỏi lại người soạn thảo.

Vài chữ ít gặp hơn, nhưng đừng bỏ qua

Trong tài liệu đến từ Đài Loan hoặc Hồng Kông, đôi khi bạn sẽ gặp chữ 得 đứng một mình theo lối văn cũ, mang nghĩa được phép — gần với 可以. Chẳng hạn 甲方得终止本合同 nghĩa là bên A được quyền chấm dứt hợp đồng. Người quen văn bản đại lục rất dễ đọc nhầm chữ này thành trợ từ rồi lướt qua.

Ngược lại là 不得, chữ đã nói ở trên. Cặp 得 và 不得 vì thế đối nhau khá gọn, và đây cũng là một dấu hiệu nhỏ giúp bạn nhận ra tài liệu đến từ đâu.

Lời khuyên khi soạn hợp đồng song ngữ

Nếu bạn tham gia soạn thảo chứ không chỉ dừng ở khâu dịch, có ba việc nên làm.

Thứ nhất, thống nhất bảng quy đổi ngay từ đầu và ghi vào phần định nghĩa của hợp đồng nếu cần: 应当 tương ứng với “phải”, 可以 tương ứng với “được quyền”, 不得 tương ứng với “không được”. Khi cả văn bản dùng nhất quán, người đọc không còn phải đoán.

Thứ hai, tránh dùng chữ tình thái mập mờ ở những điều khoản quan trọng. Thay vì viết một câu rồi trông chờ người đọc hiểu đúng, hãy viết thẳng hậu quả: nếu quá thời hạn này mà không thực hiện thì coi như thế nào.

Thứ ba, rà lại toàn bộ chữ tình thái ở khâu cuối. Đây là loại lỗi rất khó bị phát hiện khi đọc lướt, vì câu văn vẫn xuôi tai và không sai ngữ pháp. Nó chỉ lộ ra khi tranh chấp đã xảy ra.

Tóm lại: bốn điều cần nhớ

应当 là nghĩa vụ, dịch là “phải”. 可以 là quyền, nên dịch là “được quyền” hơn là “có thể”. 必须 không hề mạnh hơn 应当 như nhiều người vẫn tưởng. 不得 và 禁止 đều là cấm, khác nhau ở cấu trúc câu chứ không ở mức độ.

Đây là loại chi tiết mà từ điển không thể giải quyết giúp bạn, bởi từ điển dịch nghĩa của chữ chứ không dịch chức năng của chữ trong một văn bản pháp lý. Cũng vì vậy, mỗi lần rà hợp đồng, tôi thường bắt đầu từ những chữ nhỏ như thế này, trước khi đọc tới các con số.

Nguồn tham khảo

Văn bản hướng dẫn kỹ thuật lập pháp Trung Quốc

– 立法技术规范(试行)(一)及其说明, số hiệu 法工委发〔2009〕62号 của Ủy ban Công tác Pháp chế thuộc Ủy ban Thường vụ Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc — toàn văn đăng trên cổng thông tin Tổng cục Quản lý giám sát thị trường Nhà nước Trung Quốc. Dùng để đối chiếu mục 14 và mục 15
– 立法技术规范(试行)(一) — toàn văn trên cổng thông tin Sở Tư pháp thành phố Quảng Châu, tỉnh Quảng Đông, dùng làm nguồn đối chiếu chéo độc lập

Văn bản pháp luật Trung Quốc

– 中华人民共和国民法典 — Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, thông qua ngày 28 tháng 5 năm 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021. Toàn văn trên cổng thông tin Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc

Cần tư vấn pháp lý cho giao dịch với đối tác Trung Quốc?

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

Nội dung bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho các ý kiến chuyên môn. Do một số tư liệu chưa được đối chiếu trực tiếp từ nguồn nguyên tác, thông tin có thể tồn tại những sai sót ngoài ý muốn. Kính mong Quý độc giả tự kiểm chứng và hết sức thận trọng trước khi áp dụng vào thực tế. Tác giả không chịu trách nhiệm về bất kỳ hệ quả nào phát sinh từ việc sử dụng các thông tin trên.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sổ hộ khẩu Trung Quốc với cột quan hệ với chủ hộ, chỗ dễ dịch lệch nhất khi làm hồ sơ hộ tịch

Một cuốn sổ nhỏ, mỗi người một trang, và một cột duy nhất ghi quan hệ với chủ hộ. Cột ấy trông thật đơn giản,

Chữ ký người dịch trên bản dịch và điều kiện bằng cấp theo Điều 27 Nghị định 23/2015

Việt Nam hỏi bạn có bằng gì. Trung Quốc hỏi bạn thi được đến bậc nào. Hai cách đặt câu hỏi ấy dẫn tới hai

Chứng thực chữ ký người dịch làm được ở ba nơi từ ngày 01 tháng 11 năm 2025

Phòng Tư pháp cấp huyện không còn nữa, trong khi mọi hướng dẫn cũ trên mạng vẫn trỏ về đó. Bài này trả lời ba

Bản dịch nộp Tòa án và ba điều kiện để tài liệu được coi là chứng cứ trong vụ án dân sự

Nhìn bề ngoài, hai bản dịch giống hệt nhau: cùng người dịch, cùng con dấu, cùng lời chứng. Nhưng khi nộp cho Tòa, bản dịch

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a