Rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung trước khi ký: những điểm không được bỏ qua

Rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung trước khi ký thường bị nhiều doanh nghiệp xem nhẹ, đến khi xảy ra tranh chấp mới phát hiện bản tiếng Việt và bản tiếng Trung có nội dung không thống nhất. Với doanh nghiệp đầu tư từ Trung Quốc, rủi ro thường nằm ở bản tiếng Việt: đây là bản do đối tác Việt Nam soạn hoặc dịch, được cơ quan nhà nước và Tòa án Việt Nam đọc, nhưng lại ít được người ký phía Trung Quốc kiểm tra nhất. Khi hai bản có điểm khác nhau, bên nào nhận ra sự khác biệt sẽ có lợi thế rõ rệt trong đàm phán và giải quyết tranh chấp. Bài viết này nêu những điểm phải kiểm tra trong hợp đồng thương mại Việt – Trung, từ điều khoản ngôn ngữ, thuật ngữ pháp lý đến luật áp dụng và nơi giải quyết tranh chấp.

1. Tầm quan trọng của việc rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung

Rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung trước khi ký những điểm không được bỏ qua
Rà soát kỹ hợp đồng song ngữ Việt – Trung giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý từ sớm

1.1. Rủi ro từ sự bất đồng ngôn ngữ và văn hóa pháp lý

Tiếng Việt và tiếng Trung có nhiều từ Hán – Việt gần nhau, nhưng chính sự tương đồng này lại dễ gây nhầm lẫn nhất. Nhiều thuật ngữ có vẻ giống nhau về mặt chữ viết nhưng lại mang nội dung pháp lý khác nhau trong hai hệ thống luật của hai nước khác nhau. Các khái niệm như vi phạm hợp đồng, bồi thường thiệt hại hay chấm dứt hợp đồng đều có điều kiện và hệ quả không hoàn toàn giống nhau theo pháp luật Việt Nam và pháp luật Trung Quốc.

Cách soạn hợp đồng của hai bên cũng có sự khác biệt. Có khi phía Trung Quốc soạn bản tiếng Trung trước rồi thuê dịch sang tiếng Việt, có khi phía Việt Nam soạn bản tiếng Việt trước rồi dịch sang tiếng Trung. Dù theo cách nào đi chăng nữa, bản dịch thường có nguy cơ ngắn hơn, lược bỏ điều kiện hoặc sử dụng những từ ngữ thiếu chuẩn xác. Nếu không có người am hiểu cả pháp lý lẫn hai ngôn ngữ đọc đối chiếu từng điều khoản, Quý doanh nghiệp có thể ký vào một nghĩa vụ không hề được đề cập trong bản mình đọc.

1.2. Giá trị pháp lý của bản dịch so với bản gốc

Một điểm quan trọng khi kiểm tra hợp đồng tiếng Trung là xác định bản ngôn ngữ nào được áp dụng khi nội dung hai bản tồn tại mâu thuẫn. Nếu hợp đồng quy định hai bản có giá trị ngang nhau mà không nêu bản ưu tiên, việc giải thích sẽ dựa vào những quy tắc chung của luật. Bộ luật Dân sự Trung Quốc có quy định riêng cho hợp đồng nhiều ngôn ngữ. Đoạn 2 Điều 466 Bộ luật Dân sự Trung Quốc 2020 (bản tiếng Anh chính thức) quy định:

“Where a contract is made in two or more languages which are agreed to be equally authentic, the words and sentences used in each text shall be presumed to have the same meaning. Where the words and sentences used in each text are inconsistent, interpretation thereof shall be made in accordance with the related clauses, nature, and purpose of the contract, and the principle of good faith, and the like.”

Tạm dịch: khi hợp đồng lập bằng hai hay nhiều ngôn ngữ có giá trị như nhau, ngôn từ trong mỗi bản được suy đoán là có cùng nghĩa; nếu không thống nhất thì giải thích theo các điều khoản liên quan, tính chất, mục đích của hợp đồng và nguyên tắc thiện chí. Bộ luật Dân sự 2015 của Việt Nam không có điều khoản riêng cho hợp đồng song ngữ, nhưng Điều 404 đặt ra quy tắc giải thích hợp đồng nói chung, trong đó khoản 6 quy định:

“6. Trường hợp bên soạn thảo đưa vào hợp đồng nội dung bất lợi cho bên kia thì khi giải thích hợp đồng phải theo hướng có lợi cho bên kia.”

Hai quy định này cho thấy khi hai bản có nội dung khác nhau, kết quả phụ thuộc vào cách Tòa án hoặc Trọng tài giải thích. Không bên nào chắc chắn bản mình hiểu sẽ được chấp nhận. Cách an toàn nhất là tránh để hai bản khác nhau ngay từ đầu và ghi rõ trong hợp đồng bản nào được ưu tiên. Giá trị pháp lý của hợp đồng tiếng Trung khi sử dụng tại Việt Nam được phân tích tại bài Hợp đồng tiếng Trung có giá trị pháp lý tại Việt Nam không.

2. Những điểm cốt yếu không được bỏ qua khi rà soát

2.1. Điều khoản về ngôn ngữ ưu tiên (Language Prevalence)

Việc rà soát hợp đồng song ngữ nên bắt đầu từ điều khoản ngôn ngữ ưu tiên, tức điều khoản quy định bản nào được dùng để giải thích và áp dụng khi nội dung hai bản khác nhau.

Cần kiểm tra điều khoản này ở hai khía cạnh. Thứ nhất, hợp đồng có quy định điều khoản này hay không. Thứ hai, nếu có, bản được ưu tiên có phải là bản mà Quý doanh nghiệp thật sự đọc hiểu và kiểm soát được nội dung hay không. Nếu hợp đồng quy định bản tiếng Việt được ưu tiên trong khi người ký phía Trung Quốc chỉ đọc được bản tiếng Trung, đây là rủi ro rất lớn. Ngược lại, chọn bản tiếng Trung được ưu tiên cũng chưa chắc giải quyết hết vấn đề, vì khi nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước hoặc khởi kiện tại Tòa án Việt Nam, bản tiếng Việt vẫn được sử dụng.

Nếu tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài, ngôn ngữ tố tụng là một điểm nên thỏa thuận luôn trong hợp đồng. Khoản 2 Điều 10 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định:

“2. Đối với tranh chấp có yếu tố nước ngoài, tranh chấp mà ít nhất một bên là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do các bên thỏa thuận. Trường hợp các bên không có thỏa thuận thì ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng trọng tài do Hội đồng trọng tài quyết định.”

2.2. Sự chuẩn xác của thuật ngữ chuyên ngành Trung – Việt

Thuật ngữ pháp lý là một trong những điểm dễ bị bỏ sót nhất, nhưng cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nhất. Điển hình là sự khác biệt giữa “定金” và “保证金”. Theo pháp luật Trung Quốc, “定金” là tiền đặt cọc chịu chế tài riêng. Điều 586 Bộ luật Dân sự Trung Quốc quy định mức đặt cọc không vượt quá 20% giá trị đối tượng của hợp đồng chính; phần vượt quá không có hiệu lực là tiền đặt cọc. Theo Điều 587, bên đặt cọc vi phạm nghĩa vụ thì mất cọc, còn bên nhận cọc vi phạm nghĩa vụ thì phải hoàn trả gấp đôi số tiền đặt cọc. Trong khi đó, “保证金” thường được dùng để chỉ tiền ký quỹ hoặc khoản tiền giữ lại nhằm bảo đảm việc thực hiện hợp đồng, không mặc nhiên áp dụng các chế tài nêu trên. Tại Việt Nam, khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự quy định về hậu quả pháp lý của việc đặt cọc như sau:

“2. Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.”

Pháp luật Việt Nam không giới hạn tỷ lệ đặt cọc ở mức 20% như pháp luật Trung Quốc. Vì vậy, nếu bản tiếng Trung sử dụng thuật ngữ “保证金” nhưng bản tiếng Việt lại dịch thành “tiền đặt cọc”, hoặc ngược lại, hai bên có thể hiểu khác nhau về hậu quả pháp lý, đặc biệt là việc khoản tiền đó có bị mất khi vi phạm nghĩa vụ hay không.

Tương tự, “违约金” (tiền phạt vi phạm) và “损害赔偿” (bồi thường thiệt hại) là hai chế tài khác nhau. Theo Luật Thương mại Việt Nam, mức phạt vi phạm trong hợp đồng thương mại không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, như đã phân tích tại bài Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa 8%. Bộ luật Dân sự Trung Quốc không quy định mức trần theo tỷ lệ giá trị hợp đồng; Điều 585 Bộ luật Dân sự Trung Quốc cho Tòa án hoặc Trọng tài tăng mức phạt khi thấp hơn thiệt hại và giảm khi quá cao so với thiệt hại, theo yêu cầu của một bên. Một điều khoản phạt 20% giá trị hợp đồng, nếu hợp đồng chịu sự điều chỉnh của luật Việt Nam, sẽ vượt mức trần 8%.

Ngoài thuật ngữ pháp lý, hợp đồng thương mại Việt – Trung còn sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói và điều kiện giao hàng theo Incoterms. Việc dịch sai hoặc sử dụng thuật ngữ không thống nhất giữa hai bản hợp đồng đều có thể dẫn đến tranh chấp về việc các bên đã thực hiện đúng nghĩa vụ hay chưa.

2.3. Luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp

Trong các rủi ro của hợp đồng thương mại Việt – Trung, điều khoản về luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp thường là những nội dung dễ bị bỏ qua nhất. Tuy nhiên, đây lại là những điều khoản có tính quyết định, xác định chủ thể giải quyết tranh chấp, trình tự, thủ tục áp dụng và địa điểm giải quyết.

Hợp đồng có yếu tố nước ngoài được chọn luật áp dụng. Khoản 1 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

“1. Các bên trong quan hệ hợp đồng được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng, trừ trường hợp quy định tại các khoản 4, 5 và 6 Điều này. Trường hợp các bên không có thỏa thuận về pháp luật áp dụng thì pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó được áp dụng.”

Khi rà soát, cần kiểm tra bản tiếng Việt và bản tiếng Trung có lựa chọn cùng một luật và cùng một nơi giải quyết tranh chấp hay không, vì tên trung tâm trọng tài hoặc tên Tòa án thường bị dịch sai ở phần này. Nếu chọn trọng tài, phải ghi rõ trung tâm trọng tài, địa điểm và ngôn ngữ trọng tài. Những rủi ro riêng khi chọn luật Trung Quốc để giải quyết tranh chấp tại Việt Nam được phân tích tại bài Chọn luật Trung Quốc trong hợp đồng với đối tác Việt Nam; ưu và nhược điểm của trọng tài so với Tòa án được so sánh tại bài Tranh chấp Việt – Trung: chọn trọng tài hay tòa án.

3. Các sai lầm thường gặp trong hợp đồng song ngữ Việt – Trung

Sai lầm thường gặp khi ký kết hợp đồng song ngữ Việt Trung và cách phòng tránh
Những sai lầm phổ biến trong hợp đồng song ngữ Việt – Trung có thể dẫn đến tranh chấp nghiêm trọng

3.1. Sử dụng công cụ dịch thuật tự động cho các điều khoản quan trọng

Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm dịch tự động để nhanh chóng đọc và hiểu bản hợp đồng tiếng Việt trước khi ký. Tuy nhiên, cách làm này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với các điều khoản về trách nhiệm, bảo mật thông tin, chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại.

Phần mềm dịch có thể chuyển tải đúng nghĩa của từng từ nhưng chưa chắc đã hiểu được ngữ cảnh pháp lý và đặc thù diễn đạt hợp đồng của từng hệ thống pháp luật. Chỉ một từ bị dịch sai trong điều khoản giới hạn trách nhiệm, chẳng hạn “và” thành “hoặc”, hoặc “phải” thành “có thể”, cũng có thể làm thay đổi phạm vi nghĩa vụ của một bên.

3.2. Bỏ qua sự khác biệt giữa luật dân sự Việt Nam và Bộ luật Dân sự Trung Quốc

Bộ luật Dân sự Việt Nam và Bộ luật Dân sự Trung Quốc đều thuộc truyền thống luật thành văn, nhưng vẫn có những khác biệt cụ thể. Bên cạnh quy định về tiền đặt cọc và phạt vi phạm đã đề cập, thời hiệu khởi kiện cũng không giống nhau: Trung Quốc quy định thời hiệu thông thường là 3 năm theo Điều 188 Bộ luật Dân sự Trung Quốc; tại Việt Nam, tranh chấp thương mại có thời hiệu khởi kiện 2 năm theo Luật Thương mại, trong khi tranh chấp hợp đồng dân sự nói chung có thời hiệu 3 năm theo Bộ luật Dân sự. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng và hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu cũng có những điểm khác biệt.

Khi một điều khoản được xây dựng theo các khái niệm pháp lý của Trung Quốc nhưng lại được giải thích và áp dụng theo pháp luật Việt Nam, các bên có thể hiểu khác nhau về cùng một nghĩa vụ mà không nhận ra cho đến khi tranh chấp phát sinh. Vì vậy, việc rà soát hợp đồng song ngữ không chỉ dừng lại ở kiểm tra bản dịch mà còn phải đối chiếu từng điều khoản với hệ thống pháp luật được lựa chọn áp dụng cho hợp đồng.

4. Tại sao cần luật sư chuyên trách khi rà soát hợp đồng Việt – Trung?

4.1. Đảm bảo tính thống nhất về nội dung giữa hai ngôn ngữ

Rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung đòi hỏi người thực hiện phải am hiểu pháp luật hợp đồng của cả hai nước, đồng thời nắm vững ngôn ngữ pháp lý trong cả hai bản. Người giỏi tiếng Trung nhưng thiếu nền tảng pháp lý, hoặc luật sư có chuyên môn pháp lý nhưng không đọc được bản tiếng Trung, đều khó có thể rà soát đầy đủ nội dung hợp đồng.

Luật sư am hiểu cả hai hệ thống pháp luật sẽ đối chiếu từng điều khoản giữa hai bản, xác định những điểm khác biệt về ý nghĩa và đề xuất chỉnh sửa để bảo đảm nội dung song ngữ phản ánh đúng thỏa thuận thực tế. Qua đó, các bên có thể hạn chế tranh chấp do cách hiểu khác nhau và thống nhất cách hiểu về quyền, nghĩa vụ của mình.

4.2. Bảo vệ quyền lợi tối đa trong các giao dịch xuyên biên giới

Trong giao dịch thương mại Việt – Trung, chi phí giải quyết tranh chấp sau khi ký kết thường cao hơn nhiều so với chi phí rà soát hợp đồng ngay từ đầu. Nếu tranh chấp phải được giải quyết bằng trọng tài quốc tế hoặc Tòa án nước ngoài, doanh nghiệp còn có thể phát sinh thêm chi phí dịch thuật tài liệu, chi phí pháp lý tại hai nước và rủi ro phán quyết khó được công nhận, cho thi hành nếu điều khoản về luật áp dụng và nơi giải quyết tranh chấp không được quy định rõ ràng ngay từ đầu.

Luật sư am hiểu cả hai ngôn ngữ và hệ thống pháp luật còn có thể hỗ trợ đàm phán, điều chỉnh các điều khoản bất lợi trước khi ký, đề xuất ngôn ngữ ưu tiên và cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với lợi ích của Quý doanh nghiệp, đồng thời kiểm tra tính phù hợp của hợp đồng với các quy định bắt buộc của pháp luật Việt Nam. Đây chính là giá trị thực tế của việc rà soát hợp đồng một cách bài bản, thay vì chỉ đọc lại bản dịch.

Doanh nghiệp đang chuẩn bị ký hợp đồng với đối tác Việt Nam hoặc cần kiểm tra lại hợp đồng đã soạn có thể tham khảo dịch vụ tư vấn hợp đồng song ngữ Việt – Trung để được đối chiếu hai bản ngôn ngữ và phân tích rủi ro theo từng điều khoản.

Kết luận

Rà soát hợp đồng song ngữ Việt – Trung trước khi ký là bước thiết thực để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp, không đơn thuần là thủ tục hình thức. Ba nhóm nội dung cần đặc biệt lưu ý gồm điều khoản về ngôn ngữ ưu tiên, tính thống nhất của các thuật ngữ có hệ quả pháp lý như tiền đặt cọc và phạt vi phạm, cùng các điều khoản về luật áp dụng và nơi giải quyết tranh chấp.

Trước khi ký kết, Quý doanh nghiệp nên giao người am hiểu cả hai ngôn ngữ và hệ thống pháp luật của hai nước đối chiếu toàn bộ hai bản hợp đồng, đồng thời quy định rõ bản ngôn ngữ nào được ưu tiên áp dụng khi có sự khác biệt về nội dung.

Nếu Quý doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng song ngữ với đối tác Việt Nam, đội ngũ Luật Sư Tiếng Trung sẵn sàng đối chiếu từng điều khoản giữa hai bản, phân tích rủi ro theo pháp luật Việt Nam và trao đổi trực tiếp bằng tiếng Trung. Liên hệ qua hotline 0912 085 076, email luatsutiengtrung.vn@gmail.com hoặc đến trực tiếp tại Số 29 Đường 55, An Khánh (Thảo Điền, Thủ Đức), Tp.HCM.

Đồng hành cùng doanh nghiệp Việt – Trung

Đội ngũ Luật sư Tiếng Trung – Công ty Luật TNHH Phong Gia tư vấn trực tiếp bằng tiếng Trung, đồng hành cùng doanh nghiệp từ đàm phán, soạn thảo hợp đồng đến giải quyết tranh chấp.

📞 0912.085.076

🌐 luatsutiengtrung.vn

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Sư Tiếng Trung để được hướng dẫn cụ thể.

Chia sẻ:
Facebook
Email
X

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Thư yêu cầu thanh toán của luật sư: khi nào nên gửi và cần nêu những gì
Khi nào nên nhờ luật sư gửi thư đòi nợ, thư phải ghi những gì về căn cứ, tiền lãi chậm trả, thời hạn và cảnh báo pháp lý, và vì sao lá thư có giá trị khi hợp đồng không ghi ngày thanh toán.
Quy trình thu hồi nợ doanh nghiệp tại Việt Nam: từ thương lượng đến thi hành án
Ba giai đoạn thu hồi nợ giữa các doanh nghiệp tại Việt Nam, từ thư yêu cầu thanh toán, hòa giải, khởi kiện đến thi hành án theo Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15, kèm những chứng cứ nên chuẩn bị sớm.
Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi tăng vốn, mở rộng: quy trình và lưu ý
Khi nào phải điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khi tăng vốn, mở rộng, hồ sơ gồm những gì, nộp ở đâu, mất bao lâu và trường hợp nào phải xin điều chỉnh chủ trương đầu tư theo Luật Đầu tư 2025.
Kiểm tra hợp đồng thuê đất khu công nghiệp trước khi ký: những điều khoản cần soi kỹ
Kiểm tra hợp đồng thuê đất khu công nghiệp trước khi ký giúp doanh nghiệp tránh rủi ro hợp đồng vô hiệu và tranh chấp về sau. Bài viết phân tích điều kiện cho thuê lại của chủ đầu tư hạ tầng, nghĩa vụ tài chính về đất, các điều khoản giá thuê, hạ tầng, tiến độ sử dụng đất và chấm dứt hợp đồng theo Luật Đất đai 2024.

đặt lịch tư vấn

Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng bạn 24/7. Hãy chọn phương thức thuận tiện nhất để kết nối với đội ngũ luật sư chuyên nghiệp của chúng tôi.

z8039396965119_fcadcd24125d5a69707a82ac1c9c740a